LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

putrid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

putrid Ý nghĩa của Từ

  • mùi hôi do thối rửa
  • rất khó chịu hoặc xúc phạm
  • thối hoặc phân hủy
Illustration for this word

putrid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

putrid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpjuːtrɪd/
Mỹ /ˈpjuːtrɪd/
Tiết
putrid

putrid Từ nguyên của Từ

(a) 'putrid' bao gồm từ gốc 'putr-' liên quan đến sự thối rữa và hậu tố '-id' chỉ trạng thái; (b) xuất phát từ tiếng Latin 'putridus' (thối rữa), qua tiếng Pháp cổ 'putride' sang tiếng Anh; (c) hình dung một miếng trái cây thối đang phát ra mùi hôi, biểu thị sự thối rữa và khó chịu, gợi lên cảm giác của một thứ không còn khỏe mạnh hay tươi mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Putrid là tính từ rất mạnh, dùng để chỉ sự mục nát và mùi hôi thối do chất thải phân hủy. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả một tình huống hoặc hành vi hoặc lời đồn cực kỳ đáng ghê tởm. Từ này mang sắc thái tiêu cực và gợi ý sự mục nát rõ ràng gây khó chịu cho các giác quan. Nguồn gốc từ tiếng Latinh putridus với hậu tố chỉ trạng thái. Khi học, hãy dùng nó cho những mô tả mạnh nhất và tránh cho các sự cố gây khó chịu nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Putrid mạnh hơn rotten hay stinkier.
  • Dùng cho các trường hợp mạnh nhất; không cho những mùi nhẹ.
  • Thường đi kèm với mùi hôi hoặc với nghĩa bóng như tin đồn hay lời sỉ nhục.
  • Không phải thuật ngữ trung lập hay lâm sàng.
  • Nguồn gốc Latinh putridus, biểu thị trạng thái mục nát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn putrid với mùi hôi thông thường ở mọi ngữ cảnh.
  • Dùng cho mùi nhẹ như bánh mì cũ.
  • Cho rằng nó mô tả vị thay vì mùi hoặc sự ghê tởm đạo đức.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa dễ dùng hơn như hôi.
  • Nghĩ rằng nó miêu tả điều tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, putrid mang tính nhấn mạnh mạnh hơn rotten và thường dành cho mùi hôi hoặc sự ghê tởm đạo đức; dễ nhầm với các từ miêu tả mức độ nhẹ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: mùi putrid, tin đồn putrid.
  • So sánh với rotten để nắm sự mạnh yếu của ngữ âm.
  • Dùng cả trong ngữ cảnh thực tế và miêu tả sự ghê tởm đạo đức.
  • Tránh dùng trong hoàn cảnh lịch sự.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.
  • Ghi nhớ nguồn gốc latinh putridus.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'putrid'?

A.Lively and energetic
B.Having a foul smell due to decomposition
C.Bright and shiny
D.Healthy and fresh
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'putrid'.

A.She danced putridly at the party.
B.The salad was putrid after being left out for a few hours.
C.His putrid argument persuaded everyone to agree.
D.The sun was putrid in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'putrid'?

A.Clean
B.Fresh
C.Rotten
D.Wholesome
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'putrid'?

A.Clean
B.Vile
C.Decayed
D.Stale
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is described as putrid?

A.The clean water in the stream sparkled under the sunlight.
B.The flowers in the garden looked beautiful and vibrant.
C.The fruit in the kitchen was clearly spoiled and had a strong odor.
D.The freshly baked bread filled the air with a lovely aroma.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ