LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quagmire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quagmire Ý nghĩa của Từ

  • một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm
  • một khu vực đất lầy
  • một tình huống khó để thoát ra
Illustration for this word

quagmire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quagmire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwæɡmaɪə/
Mỹ /ˈkwæɡmaɪr/
Tiết
quagmire

quagmire Từ nguyên của Từ

quag- = ẩm ướt + mire = đầm lầy. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ quagmir, từ tiếng Anh cổ cwac+myre. Hãy tưởng tượng bạn đang bị mắc kẹt trong một cái đầm lầy bùn, đại diện cho một tình huống khó khăn để thoát ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quagmire là một danh từ mô tả một tình huống khó khăn, rắc rối và khó thoát khỏi, không phải chỉ là một bãi lầy thực sự, dù hình dung về đất bùn gợi lên hình ảnh ấy. Nó thường ám chỉ sự mắc kẹt do các lợi ích đối nghịch, nghĩa vụ mâu thuẫn hoặc rối ren quan liêu, nơi mọi lựa chọn đều có thể khiến tình hình trở nên tệ hơn. Từ này còn dùng để chỉ một vùng đầm lầy tự nhiên. Bạn có thể nói đang ở một quagmire chính trị, pháp lý hoặc cá nhân. Nguồn gốc từ Middle English quagmir, từ Old English cwac+myre.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ở trong một quagmire để miêu tả tình huống khó khăn phức tạp; liên kết với thủ tục hành chính hay quan liêu; hình dung bùn lầy và tiến trình chậm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho bãi bùn thật.
  • Không phải lúc nào tình huống cũng vô vọng.
  • Không dành cho rắc rối nhỏ hằng ngày.
  • Không hoàn toàn tương đương mire hay bog; có sắc thái riêng.
  • Không giống quicksand kéo ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: Quagmire không chỉ là bùn lầy thực tế; nó nói tới tình huống bị ràng buộc bởi lợi ích đối nghịch hay thủ tục quan liêu.

Mẹo Học

  • Nhớ hình ảnh bùn lầy và luyện các collocations như quagmire chính trị, pháp lý hoặc cá nhân.
  • Phân biệt với mire/bog; nhấn mạnh sự ràng buộc và chiến lược thoát ra.
  • Luyện tập be in a quagmire và fall into a quagmire trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Sử dụng ví dụ từ tin tức để nắm phong cách trang trọng.
  • Học cách phát âm KWAG-mire và luyện đọc to.
  • Ghi chú các cụm từ liên quan và luyện tập hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quagmire'?

A.A building material
B.A type of rock
C.A wetland
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'quagmire' used correctly?

A.She wore a beautiful quagmire to the party.
B.His speech was filled with quagmire words.
C.The hiker got stuck in a quagmire of mud.
D.The chef used a quagmire to cook the meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'quagmire'?

A.Ocean
B.Mountain
C.Desert
D.Marsh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quagmire'?

A.Snowstorm
B.Firm ground
C.Volcano
D.Cave
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you likely encounter a quagmire?

A.At a ski resort
B.In a desert safari
C.During a swamp tour
D.While mountain climbing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ