quagmire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quag- = ẩm ướt + mire = đầm lầy. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ quagmir, từ tiếng Anh cổ cwac+myre. Hãy tưởng tượng bạn đang bị mắc kẹt trong một cái đầm lầy bùn, đại diện cho một tình huống khó khăn để thoát ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuagmire là một danh từ mô tả một tình huống khó khăn, rắc rối và khó thoát khỏi, không phải chỉ là một bãi lầy thực sự, dù hình dung về đất bùn gợi lên hình ảnh ấy. Nó thường ám chỉ sự mắc kẹt do các lợi ích đối nghịch, nghĩa vụ mâu thuẫn hoặc rối ren quan liêu, nơi mọi lựa chọn đều có thể khiến tình hình trở nên tệ hơn. Từ này còn dùng để chỉ một vùng đầm lầy tự nhiên. Bạn có thể nói đang ở một quagmire chính trị, pháp lý hoặc cá nhân. Nguồn gốc từ Middle English quagmir, từ Old English cwac+myre.
Đối với người Việt học tiếng Anh: Quagmire không chỉ là bùn lầy thực tế; nó nói tới tình huống bị ràng buộc bởi lợi ích đối nghịch hay thủ tục quan liêu.
What is the meaning of the word 'quagmire'?
In which of the following sentences is 'quagmire' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'quagmire'?
What is the opposite of 'quagmire'?
In what real-life scenario would you likely encounter a quagmire?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật