LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quail Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim săn nhỏ
  • cảm thấy sợ hãi hoặc nhút nhát
  • mất can đảm
Illustration for this word

quail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɛɪl/
Mỹ /kwel/
Tiết
quail

quail Từ nguyên của Từ

Gốc: 'quail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'coile', và từ đó được lấy từ tiếng Latin 'cōlīna' (một loài chim nhỏ). Ký ức: Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ khiến bạn cảm thấy sợ hãi khi nó bay qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chim cút là một loài chim săn nhỏ được biết đến rộng rãi, dùng trong ẩm thực và săn bắn. Danh từ chỉ chính con chim; động từ quail mô tả sự từ bỏ can đảm, co lại, sợ hãi khi đối mặt với khó khăn hoặc mối đe dọa. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ coile, từ Latin coliina, nghĩa là một con chim nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quim cút có hai nghĩa: danh từ là con chim và động từ diễn tả sự rụt rè. Trong tiếng Việt, dùng văn bản cổ hoặc trang trọng cho động từ, hoặc dùng từ ngữ phổ thông như sợ hãi, từ bỏ ý định. Lưu ý cách dùng với at/before. Dạng 3 số là quails.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Động từ quail ít dùng trong tiếng Việt hàng ngày; dễ bị nhầm với các từ khác.
  • Chỉ dùng chữ quail để nói về chim, chứ không phải trong mọi câu diễn tả fear.
  • Các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Quail có thể bị nhầm với từ khác có đầu qu.
  • Người học thường quên nguồn gốc etymology.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ quail ở động từ có sắc thái cổ điển; người học nên sử dụng sợ hãi, run rẩy hoặc lùi bước trong ngữ cảnh phổ thông.

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa: chim và động từ văn học.
  • Dùng quail at/before với cụm từ diễn tả sợ hãi.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đồng nghĩa phổ thông.
  • Tránh nhầm với từ có âm thanh gần giống.
  • Luyện tập bằng các ngữ cảnh thiên nhiên và cảm giác sợ hãi để ghi nhớ hai nghĩa.
  • Ghi nhớ nguồn gốc để dễ nhớ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quail'?

A.To cook food
B.A type of bird
C.To feel afraid or timid
D.To jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'quail' correctly?

A.The young boy will quail at the thought of speaking in public.
B.She decided to quail the curtains in the living room.
C.He plans to quail into town for groceries.
D.The chef will quail the chicken before baking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quail'?

A.Cower
B.Leap
C.Roar
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quail'?

A.Dread
B.Hide
C.Confront
D.Fear
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might quail?

A.A student starts to feel nervous before a big presentation.
B.A person felt confident when facing their fears.
C.A child laughs loudly at a funny joke.
D.An athlete celebrates a victory.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ