LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quart Ý nghĩa của Từ

  • một phần tư gallon
  • đơn vị đo lường cho chất lỏng
  • nơi hoặc hộp chứa một quart
Illustration for this word

quart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɔːt/
Mỹ /kwɔrt/
Tiết
quart

quart Từ nguyên của Từ

Gốc: quartus (Latinh) → Tiếng Pháp cổ: quart → Tiếng Anh: quart. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình gallon lớn và hình dung việc đổ ra chỉ một phần tư, làm đầy một bình chứa một quart. Sự phân chia này nhấn mạnh cả đo lường và sự khan hiếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'quart'?

A.A term used to describe a fraction of a liter
B.A type of fruit often found in desserts
C.A unit of measure for liquids equal to a quarter of a gallon
D.A process of cooking food slowly
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'quart' used in a sentence?

A.I bought a quart of milk for the recipe.
B.The quart of apples was delicious.
C.He ran a quart marathon last weekend.
D.They painted the room with a quart of blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quart'?

A.gallon
B.pint
C.liter
D.cup
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quart'?

A.full
B.tiny
C.empty
D.weight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'quart' might be used?

A.He drinks a lot of water daily.
B.For the cake recipe, you'll need a quart of milk.
C.They bought some fruits for the picnic.
D.The container was filled to the brim.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ