rag - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rag xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'ragge', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rǫg'. Hình ảnh ghi nhớ là một mảnh vải cũ bay trong gió, tượng trưng cho sự hao mòn. Ý nghĩa hình tượng của 'ragging' liên quan đến hành động chế nhạo ai đó, như là xé nát mảnh vải đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrag là một từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Danh từ chỉ một mẩu vải cũ, rách. Là động từ, rag có nghĩa chế giễu ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc trêu chọc. Trong một số bối cảnh văn hóa nhạc Dance, rag có thể ám chỉ phong cách nhảy sôi động. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ ragge, bắt nguồn từ rǫg tiếng Na Uy cổ, gợi hình ảnh của một tờ vải cũ bị gió thổi bay. Người học thường nhầm lẫn rag với ragged hoặc hiểu lầm mức độ chế giễu tùy theo người nói và ngữ cảnh.
Đối với người Việt, rag thường được hiểu như chơi đùa nhẹ nhàng hoặc nhắc tới một phong cách nhạc; ngữ cảnh và quan hệ quyết định ý định thực sự.
What does the word 'rag' mean?
In which sentence is the word 'rag' used correctly?
Which word is a synonym of 'rag'?
What is the opposite of 'rag'?
In what situation would you likely encounter a rag?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật