LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rapprochement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rapprochement Ý nghĩa của Từ

  • thiết lập hoặc phục hồi mối quan hệ hài hòa
  • sự hòa giải hoặc xích lại gần nhau
  • cải thiện mối quan hệ giữa mọi người hoặc các quốc gia
Illustration for this word

rapprochement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rapprochement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ræpˈrəʊʃmənt/
Mỹ /ræpˈroʊʃmənt/
Tiết
rapprochement

rapprochement Từ nguyên của Từ

Gốc: 'rapprocher' (đưa lại gần) từ tiếng Pháp; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'rapprocare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng lá cờ của hai quốc gia từ từ tiến lại gần nhau cho đến khi gặp nhau, tượng trưng cho sự hòa giải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rapprochement là một thuật ngữ ngoại giao mô tả sự cải thiện quan hệ dần dần sau một giai đoạn căng thẳng hoặc xa cách. Nó cho thấy chuyển động từ đối đầu tới đối thoại, nhượng bộ lẫn nhau và hợp tác thực tiễn, mà không ngụ ý liên minh ngay lập tức. Khái niệm này thường xuất hiện sau các cuộc đàm phán chính thức, biện pháp xây dựng lòng tin và các cử chỉ tượng trưng mở lại các kênh giao tiếp. Trong ngoại giao, rapprochement có thể liên quan đến thương mại, an ninh hoặc trao đổi văn hóa, giúp giảm rào cản và tạo điều kiện hợp tác. Đối với người học, thuật ngữ mang sắc thái trang trọng và mang tính học thuật; cần phân biệt với hòa giải hay quan hệ gần gũi hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện giọng điệu formal và ngoại giao.
  • Phân biệt với hòa giải hoặc quan hệ gần gũi hơn.
  • Tìm các collocations như rapprochement ngoại giao, tăng tiến dần, hay thương lượng dẫn đến rapprochement.
  • Dùng trong bối cảnh chính sách, hiệp ước hoặc tin tức cấp cao.
  • Tránh dùng cho quan hệ cá nhân hàng ngày.
  • Lưu ý rằng đây thường là danh từ; động từ đi kèm là 'the pursuit of rapprochement'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là có một hiệp định nhanh chóng hoặc hoà bình ngay lập tức.
  • Chỉ áp dụng cho nhà nước, không cho cá nhân hay tổ chức.
  • Là từ ngữ phổ thông để mô tả việc cải thiện quan hệ ở mức chung.
  • Đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối và không có rủi ro thất bại.
  • Dễ bị nhầm với hòa giải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này có tông trang trọng và dùng trong quan hệ ngoại giao; dễ bị nhầm với hòa giải ở mức độ cá nhân hoặc ngữ cảnh phi chính thức.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu trang trọng và bối cảnh ngoại giao.
  • Phân biệt với hòa giải và các mối quan hệ gần gũi hơn.
  • Học các collocation như rapprochement ngoại giao, tiến triển dần, hay đàm phán dẫn đến rapprochement.
  • Luyện tập với tiêu đề tin tức và bản tóm tắt chính sách.
  • Viết câu về quan hệ quốc tế để củng cố việc dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng trong văn bản chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rapprochement' mean?

A.A close friendship
B.A reconciliation or establishment of cordial relations
C.A type of ceremony
D.An economic theory
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'rapprochement'?

A.The rapprochement at the meeting was full of delicious food.
B.Their rapprochement led to improved diplomatic relations.
C.He achieved rapprochement by winning the race.
D.Her rapprochement skills were unmatched in the soccer tournament.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rapprochement'?

A.Agreement
B.Conflict
C.Frustration
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rapprochement'?

A.Hostility
B.Reconciliation
C.Alliance
D.Understanding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'rapprochement' might apply?

A.The countries decided to increase tariffs on each other's goods.
B.After years of disputes, the two nations worked on a rapprochement to foster peace.
C.They argued over politics at the dinner table.
D.The company announced an innovative new product.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ