rarefy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) rare + -fy; (b) từ tiếng Latin 'rarefacere' có nghĩa là 'làm cho hiếm', được vay từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cái bóng từ từ phình ra, trở nên hiếm hơn khi không khí bên trong phân tán, minh họa cho hành động làm cho cái gì đó ít đặc hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRarefy có nghĩa là làm cho ít đặc hoặc tinh tế hơn; trong khoa học, ta có thể nói không khí được rarified khi các phân tử ở xa nhau hơn, và trong thảo luận ta có thể làm giảm phạm vi của một chủ đề bằng cách tập trung vào ít khía cạnh hơn. Nó cũng có thể có nghĩa là làm yếu đi hoặc giảm sức mạnh, ví dụ ảnh hưởng của một chính sách trong một môi trường cạnh tranh. Ý nghĩa này cũng áp dụng khi điều gì đó trở nên hiếm hơn theo thời gian, ví dụ một loài, một xu hướng hay một nguồn lực. Dùng rarefy để mô tả sự giảm mật độ hoặc cường độ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần nhớ rarefy là từ trang trọng mô tả giảm mật độ hoặc thu hẹp trọng tâm, không chỉ là ít hơn về số lượng.
What does the word 'rarefy' mean?
Which sentence uses 'rarefy' correctly?
Which word is most similar to 'rarefy'?
What is the opposite of 'rarefy'?
Can you think of a real-life context where the term 'rarefy' may be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật