LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rarefy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rarefy Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ít đặc hơn hoặc tinh khiết hơn
  • yếu đi hoặc giảm sức mạnh
  • trở nên hiếm hoặc ít thường xuyên hơn
Illustration for this word

rarefy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rarefy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreəfəʊ/
Mỹ /ˈrerəfaɪ/
Tiết
rarefy

rarefy Từ nguyên của Từ

(a) rare + -fy; (b) từ tiếng Latin 'rarefacere' có nghĩa là 'làm cho hiếm', được vay từ tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cái bóng từ từ phình ra, trở nên hiếm hơn khi không khí bên trong phân tán, minh họa cho hành động làm cho cái gì đó ít đặc hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rarefy có nghĩa là làm cho ít đặc hoặc tinh tế hơn; trong khoa học, ta có thể nói không khí được rarified khi các phân tử ở xa nhau hơn, và trong thảo luận ta có thể làm giảm phạm vi của một chủ đề bằng cách tập trung vào ít khía cạnh hơn. Nó cũng có thể có nghĩa là làm yếu đi hoặc giảm sức mạnh, ví dụ ảnh hưởng của một chính sách trong một môi trường cạnh tranh. Ý nghĩa này cũng áp dụng khi điều gì đó trở nên hiếm hơn theo thời gian, ví dụ một loài, một xu hướng hay một nguồn lực. Dùng rarefy để mô tả sự giảm mật độ hoặc cường độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Rarefy là thuật ngữ trang trọng, không phổ biến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • - Dùng để diễn đạt giảm mật độ, làm cho tinh tế hơn hoặc giảm cường độ.
  • - Thường xuất hiện trong khoa học, triết học hoặc văn học.
  • - Không nên nhầm với pha loãng theo nghĩa thêm chất lỏng; rarefy nhấn mạnh giảm mật độ.
  • - Danh từ liên quan là rarefaction hoặc sự hiếm hoi tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là trở nên dày hơn
  • Chỉ áp dụng cho khí
  • Giống với từ 'hiếm'
  • Liên quan đến sự loại trừ xã hội
  • Là một động từ thông dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần nhớ rarefy là từ trang trọng mô tả giảm mật độ hoặc thu hẹp trọng tâm, không chỉ là ít hơn về số lượng.

Mẹo Học

  • Kết nối rarefy với gốc từ rare + fy để hiểu ý nghĩa làm loãng
  • So sánh với dilute để nhấn mạnh sự giảm mật độ
  • Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học
  • Học danh từ liên quan rarefaction
  • Tránh lạm dụng trong trò chuyện hàng ngày
  • Luyện tập với ví dụ ẩn dụ và nghĩa đen

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rarefy' mean?

A.To make something less beautiful
B.To make more common or accessible
C.To make thinner or more rare
D.To create more obstacles
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rarefy' correctly?

A.As the altitude increased, the air began to rarefy, making it harder to breathe.
B.The chef decided to rarefy the dish by adding more spices.
C.She tried to rarefy the concept to make it simpler for the kids.
D.I want to rarefy my collection of rare coins.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rarefy'?

A.Densify
B.Expand
C.Thin
D.Simplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rarefy'?

A.Consolidate
B.Gain
C.Thicken
D.Elevate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'rarefy' may be applicable?

A.In high altitudes, the air tends to rarefy, which requires climbers to acclimatize.
B.When the weather is warm, I like to take my dog for a walk.
C.Entertainment options are becoming rare in our city.
D.Often, people decide to rarefy their diets by including fewer carbohydrates.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ