LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ravenous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ravenous Ý nghĩa của Từ

  • rất đói
  • có một sự thèm ăn lớn
  • khao khát cái gì đó
Illustration for this word

ravenous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ravenous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrævənəs/
Mỹ /ˈrævənəs/
Tiết
ravenous

ravenous Từ nguyên của Từ

a) 'ravenous' xuất phát từ 'raven', có nghĩa là nuốt chửng; b) Xuất phát từ tiếng Latin 'rapere' (bắt giữ), qua tiếng Pháp cổ 'raviner' trước khi vào tiếng Anh; c) Hãy tưởng tượng một con sói sau một cuộc săn dài, mắt mở to, khao khát có một bữa tiệc. Cơn đói mạnh mẽ này liên kết mật thiết với mong muốn mãnh liệt trong ý nghĩa của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ravenous mô tả một trạng thái đói cực độ hoặc ham muốn dữ dội, cho dù là đói về ăn uống hay ham muốn một điều gì đó như kiến thức hay quyền lực. Từ này mang sắc thái mạnh hơn 'hungry' hoặc 'greedy', thường gợi hình ảnh săn mồi săn được. Từ này phổ biến trong các cụm như 'a ravenous appetite' hay 'ravenous for more'. Nguồn gốc từ hình ảnh loài chim quạ đang nuốt chửng con mồi, nhấn mạnh tính dữ dội của ham muốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ravenous mạnh hơn hungry; dùng khi mức độ mạnh mẽ là yếu tố cần nhấn mạnh. Có thể nói tới ăn uống hoặc ham muốn phi thực phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nghe quá mạnh, hãy cân nhắc ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ravenous với chỉ đói cỡn hoặc thiếu sự hiểu ý về ngữ nghĩa ẩn dụ.
  • Không nhận ra ravenous có thể nói về ham muốn kiến thức, quyền lực, v. v.
  • Sử dụng cho ham muốn nhỏ hoặc sở thích ngắn ngủi.
  • Gắn với phán xét đạo đức khi nhắm tới người khác.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, cảm giác quá kịch tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ravenous mang nghĩa rất mạnh và hình tượng; dễ bị hiểu nhầm là quá mức khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh với hungry, voracious để nắm được sắc thái.
  • Dùng với đối tượng rõ ràng: ravenous for knowledge.
  • Giọng điệu văn học hoặc bi thảm; dành cho viết sinh động.
  • Kết hợp với danh từ: appetite, reader, curiosity, more.
  • Tránh mô tả người bằng ravenous trong giao tiếp hàng ngày.
  • Luyện tập cách dùng ẩn dụ ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ravenous' mean?

A.Very angry
B.Very hungry
C.Very happy
D.Very sleepy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ravenous' correctly.

A.The ravenous cat sat on the windowsill.
B.He was ravenous to learn more about chemistry.
C.She felt ravenous as she finished her workout.
D.The cake looked ravenous and delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym best relates to 'ravenous'?

A.Excited
B.Silent
C.Starving
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ravenous'?

A.Hungry
B.Full
C.Eager
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'ravenous'?

A.He just completed a difficult exam and looked very content.
B.After running a marathon, she felt famished and wanted to eat.
C.After a long day of work, they were really energized to go out for dinner.
D.During a cooking class, she felt ravenous for new recipes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ