LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rayon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rayon Ý nghĩa của Từ

  • một loại sợi tổng hợp
  • vải làm từ sợi rayon
  • một chất liệu nổi tiếng với độ mềm mại
Illustration for this word

rayon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rayon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪ.ɒn/
Mỹ /ˈreɪ.ɑn/
Tiết
rayon

rayon Từ nguyên của Từ

rayon có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp có nghĩa là 'tia', liên quan đến cấu trúc dạng chùm của các sợi cellulose. Từ này đã vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một loại vải mềm mại chảy như ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ, chiếu sáng căn phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rayon là một loại sợi bán tổng hợp được chiết xuất từ cellulose, thường từ bột gỗ, qua quá trình hóa học để tạo thành sợi và được dệt thành vải. Sợi rayon mềm mại, có độ rủ xuống tốt và bóng như lụa, nên thường được dùng cho áo blouse mùa hè và vải lót. Ưu điểm của rayon là bóng bề mặt, hút ẩm vừa phải và mang lại cảm giác mát mẻ khi mặc; nhược điểm là dễ nhăn, độ bền và chịu nhiệt cao không bằng silk. Trong tiếng Anh, rayon chỉ sợi hoặc vải được làm từ sợi này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rayon là bán tổng hợp; phân biệt giữa sợi và vải; đọc nhãn giặt nhẹ; rayon dễ nhăn; so sánh với viscose khi mua; phát âm ray-on.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rayon là sợi tự nhiên như cotton.
  • Rayon được làm từ nhựa gốc dầu.
  • Vải rayon không bao giờ nhăn.
  • Rayon giống hệt lụa.
  • Rayon chỉ dùng trong thời trang cao cấp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng rayon là sợi bán tổng hợp và phân biệt rõ giữa sợi và vải; tránh nhầm với lụa; nhấn mạnh cách chăm sóc.

Mẹo Học

  • Học phát âm: ray-on.
  • Ghi nhớ rayon là sợi bán tổng hợp.
  • Phân biệt sợi và vải.
  • So sánh rayon với viscose khi cần.
  • Xem nhãn giặt và giặt giũ nhẹ nhàng.
  • Sử dụng rayon cho trang phục có rủ xuống mềm mại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'rayon'?

A.A term for a type of dinosaur.
B.A type of synthetic fabric.
C.A method of cooking meat.
D.A form of monetary currency.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'rayon' correctly.

A.She wore a beautiful dress made of rayon.
B.The student wrote with a rayon pen.
C.Rayon is a popular subject in biology classes.
D.He painted the house with rayon paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rayon'?

A.Silk
B.Cotton
C.None of the above
D.Polyester
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'rayon'?

A.Wool
B.Plastic
C.Natural fabric
D.None of the above
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'rayon'?

A.Many people prefer wearing cotton in hot weather.
B.She chose a rayon blouse to wear to the gathering.
C.The fabric was soft and comfortable, perfect for a dress.
D.He bought a new shirt for the summer festival.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ