rayon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rayon có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp có nghĩa là 'tia', liên quan đến cấu trúc dạng chùm của các sợi cellulose. Từ này đã vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một loại vải mềm mại chảy như ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ, chiếu sáng căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRayon là một loại sợi bán tổng hợp được chiết xuất từ cellulose, thường từ bột gỗ, qua quá trình hóa học để tạo thành sợi và được dệt thành vải. Sợi rayon mềm mại, có độ rủ xuống tốt và bóng như lụa, nên thường được dùng cho áo blouse mùa hè và vải lót. Ưu điểm của rayon là bóng bề mặt, hút ẩm vừa phải và mang lại cảm giác mát mẻ khi mặc; nhược điểm là dễ nhăn, độ bền và chịu nhiệt cao không bằng silk. Trong tiếng Anh, rayon chỉ sợi hoặc vải được làm từ sợi này.
Giải thích cho người Việt rằng rayon là sợi bán tổng hợp và phân biệt rõ giữa sợi và vải; tránh nhầm với lụa; nhấn mạnh cách chăm sóc.
What is the definition of 'rayon'?
Identify the sentence that uses 'rayon' correctly.
Which word is a synonym of 'rayon'?
What is an opposite word for 'rayon'?
Can you think of a real-life context involving the word 'rayon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật