LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reactor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reactor Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị hoặc thùng chứa để khởi động một phản ứng hóa học
  • hệ thống để tạo ra năng lượng hạt nhân
  • thực thể phản ứng với kích thích
Illustration for this word

reactor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reactor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈaktə/
Mỹ /riˈæktər/
Tiết
reactor

reactor Từ nguyên của Từ

Từ 'reactor' có nguồn gốc từ 'react' (re- = quay lại + act = hành động), chỉ một thiết bị tác động đến phản ứng hóa học. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'reagere' qua tiếng Pháp cổ 'reacter' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nồi nước sôi đang sủi bọt và phản ứng với việc thêm nguyên liệu, biểu tượng cho sự biến đổi và tạo ra năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lò phản ứng có thể là một thiết bị hoặc bình chứa để bắt đầu và kiểm soát một phản ứng hóa học, một hệ thống sinh ra năng lượng hạt nhân, hoặc là một thực thể phản ứng lại với một kích thích. Trong hóa học, lò phản ứng cung cấp một môi trường được kiểm soát để trộn, làm nóng và khuấy các chất phản ứng nhằm đẩy phản ứng tới sản phẩm. Trong năng lượng hạt nhân, lò phản ứng là thiết bị sinh nhiệt từ phân hạch để tạo ra hơi nước và điện. Theo nghĩa rộng, nó cũng có thể ám chỉ thứ gì đó phản ứng với tín hiệu. Từ này bắt nguồn từ ý niệm hành động đáp lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Lò phản ứng có thể chỉ là thiết bị, bình chứa hoặc hệ thống tùy ngữ cảnh.
  • - Trong hóa học, nó cung cấp điều kiện kiểm soát cho phản ứng.
  • - Trong năng lượng hạt nhân, nó sinh nhiệt để tạo ra điện.
  • - Đừng dùng từ này để chỉ người phản ứng cảm xúc.
  • - Các collocation phổ biến: lò phản ứng hóa học, lò phản ứng hạt nhân, thùng lò phản ứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lò phản ứng luôn là một người phản ứng trước một kích thích.
  • Lò phản ứng và bình chứa lò phản ứng là thứ giống nhau.
  • Tất cả lò phản ứng đều là thiết bị hạt nhân.
  • Trong hóa học, lò phản ứng chỉ là một lọ đựng bình thường.
  • Lò phản ứng có thể thay thế động từ phản ứng trong câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ lò phản ứng chỉ là lò hạt nhân; cần phân biệt lò phản ứng hóa học với lò hạt nhân và tránh nhầm với động từ phản ứng.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: thiết bị hóa học, hệ thống hạt nhân và thứ gì đó phản ứng với kích thích.
  • Ghép với tính từ như lò phản ứng hóa học, lò phản ứng hạt nhân, lõi lò phản ứng.
  • Luyện phân biệt ngữ cảnh khi đọc và nghe.
  • Đừng nhầm với động từ phản ứng.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến và từ vựng chủ chốt về lò phản ứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reactor'?

A.A type of bird
B.A tool used for gardening
C.A musical instrument
D.A device that initiates and controls a chemical reaction
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'reactor' used correctly?

A.She played the reactor beautifully at the concert.
B.The nuclear reactor malfunctioned due to a technical error.
C.I watered the reactor every morning in my garden.
D.He spotted a reactor flying in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'reactor'?

A.Catalyst
B.Quiet
C.Resist
D.Erase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reactor'?

A.Dormant
B.Active
C.Inert
D.Static
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'reactor'?

A.Library
B.Supermarket
C.Power plant
D.Movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ