LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

receptive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

receptive Ý nghĩa của Từ

  • sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng hoặc đề xuất
  • có khả năng tiếp thu thông tin
  • mở lòng với những trải nghiệm mới
Illustration for this word

receptive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

receptive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɛptɪv/
Mỹ /rɪˈsɛptɪv/
Tiết
receptive

receptive Từ nguyên của Từ

receptive: re- (trở lại) + cept (nhận). Xuất phát từ tiếng Latinh 'receptivus' → tiếng Pháp cổ 'réceptif' → tiếng Anh. Hãy hình dung một bàn tay lớn mở ra và chào đón, sẵn sàng nhận quà tặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Receptive mô tả một thái độ hoặc người sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng, thông tin hoặc kinh nghiệm. Thường được dùng trong học tập, công việc và giao tiếp, nhấn mạnh khả năng chấp nhận phản hồi và điều chỉnh quan điểm. Không chỉ nghe mà còn tiếp thu và mở cửa cho trải nghiệm mới. Các cụm từ đi kèm gồm sẵn sàng tiếp nhận ý kiến, cởi mở với điều chỉnh, và sẵn lòng thử nghiệm điều mới. Nguồn gốc từ việc nhận lấy input và cho phép thay đổi khi cần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tiếp thu phản hồi một cách cởi mở
  • Dùng 'to' sau từ tiếp thu (receptive to)
  • Miêu tả thái độ, không hành động cụ thể
  • Kết hợp với 'mở với' để nhấn mạnh
  • Danh từ: tính tiếp thu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn receptive với responsive; receptive là tiếp nhận input, không chỉ phản ứng
  • Cho rằng receptive luôn có nghĩa là đồng ý với ý tưởng
  • Cho rằng chỉ nghe mà bỏ qua phản hồi hoặc trải nghiệm
  • Nghĩ rằng nó thụ động; thực ra là mở cửa tích cực
  • Nhầm lẫn với hành động nhận/tiếp nhận vật thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: receptive là mở ra với ý tưởng và phản hồi một cách chủ động, không phải nhất thiết đồng ý; đừng nhầm với phản ứng nhanh.

Mẹo Học

  • Liên kết receptive với tư duy mở, không phải đồng ý
  • Luyện tập với phản hồi: ghi chú những gì chấp nhận và cách phản hồi
  • Cụm từ gợi ý: receptive to feedback, receptive to new experiences
  • So sánh với mở để và phản ứng để nắm sắc thái
  • Ôn tập ngữ cảnh giáo dục, công việc và giao tiếp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'receptive'?

A.Dangerous
B.Open-minded
C.Ordinary
D.Empty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'receptive' used correctly?

A.She was receptive to criticism and feedback.
B.He was closed-off and unreceptive to new ideas.
C.The room was too dark and receptive for studying.
D.They were bored because of their un-receptive attitude.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'receptive'?

A.Receptive
B.Willing
C.Responsive
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone need to be receptive?

A.Taking a test
B.Learning a new language
C.Ignoring feedback
D.Following a strict routine
Bước 5: Thành thạo

Reflect on how being receptive can benefit personal growth.

A.Avoiding new experiences
B.Staying stagnant
C.Overcoming challenges
D.Rejecting feedback

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ