LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recombination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recombination Ý nghĩa của Từ

  • quá trình kết hợp các thứ theo cách mới
  • quá trình di truyền mà DNA được sắp xếp lại
  • hành động tạo ra một sự kết hợp mới
Illustration for this word

recombination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recombination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːkəmbaɪˈneɪʃən/
Mỹ /ˌriːkəmbaɪˈneɪʃən/
Tiết
recombination

recombination Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: 're-' (lại) + 'kết hợp' (kết hợp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 're-' có nghĩa là 'lại' + 'combinatio' từ 'combinare' (kết nối), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh ghép được tháo ra và lắp lại để tạo thành một bức tranh mới—như chất liệu di truyền được trộn lẫn trong quá trình sinh sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recombination là một thuật ngữ đa nghĩa mô tả hành động hình thành một sự kết hợp mới bằng cách ghép nối các phần từng tách rời với nhau. Trong khoa học, nó thường ám chỉ sự tái tổ hợp di truyền, nơi các đoạn DNA được sắp xếp lại để tạo ra vật liệu di truyền mới và tăng đa dạng di truyền. Ngoài sinh học, nó có thể nói đến việc kết hợp ý tưởng, vật liệu hoặc dữ liệu theo những cách sáng tạo. Xuất phát từ tiền tố re- có nghĩa là làm lại và từ combination, nguồn gốc từ latinh và tiếng Pháp cổ. Hãy nhớ tái tổ hợp nhấn mạnh sự sắp xếp lại chứ không phải thêm vào đơn thuần; dùng trong văn bản kỹ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng tái tổ hợp thể hiện sự sắp xếp lại chứ không phải là cộng dồn đơn thuần. Dùng ở dạng danh từ; động từ là tái tổ hợp. Phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là di truyền học. Phân biệt với đột biến hay sao chép. Kết hợp với các thuật ngữ như đoạn DNA hoặc vật chất di truyền. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này hiếm gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tái tổ hợp bị nhầm với đột biến hoặc cộng dồn đơn thuần.
  • Nó chỉ xảy ra ở một số sinh vật hoặc bối cảnh di truyền nâng cao.
  • Tái tổ hợp không luôn làm tăng đa dạng.
  • Tái tổ hợp và enzyme tái tổ hợp không phải lúc nào cũng là cùng một thing.
  • Nó không giống sao chép được nhân bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nói tiếng Anh thường xem tái tổ hợp là thuật ngữ kỹ thuật chính xác; có thể hiểu lầm với hòa trộn hàng ngày hoặc với biến đổi.

Mẹo Học

  • Kết nối hậu tố -tion với từ liên quan như combination.
  • Tưởng tượng các phần được sắp xếp lại trong đầu.
  • Vẽ sơ đồ ngắn về các đoạn DNA đang được sắp xếp lại.
  • Đọc các giải thích sinh học đơn giản để thấy tái tổ hợp hoạt động.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh di truyền học và ẩn dụ để củng cố ý nghĩa.
  • Dùng từ với một câu khoa học ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'recombination'?

A.The process by which genetic material is rearranged during reproduction
B.The process of mixing different ingredients in cooking
C.The act of organizing files in a folder
D.A method of calculating costs
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'recombination'.

A.The recombination of flavors made the dish unpalatable.
B.Genetic recombination is crucial for evolution.
C.During recombination, two pieces of paper were glued together.
D.The recombination of the furniture created a more spacious room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'recombination'?

A.Permutation
B.Detriment
C.Isolation
D.Stagnation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'recombination'?

A.Union
B.Separation
C.Combination
D.Formation
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context involving recombination?

A.In a laboratory, scientists mix different species of plants to create hybrid varieties.
B.A group of friends decided to separate after years of working together.
C.The economy faced challenges due to lack of diversity.
D.In nature, organisms often remain unchanged over long periods.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ