recombination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: 're-' (lại) + 'kết hợp' (kết hợp). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 're-' có nghĩa là 'lại' + 'combinatio' từ 'combinare' (kết nối), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh ghép được tháo ra và lắp lại để tạo thành một bức tranh mới—như chất liệu di truyền được trộn lẫn trong quá trình sinh sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecombination là một thuật ngữ đa nghĩa mô tả hành động hình thành một sự kết hợp mới bằng cách ghép nối các phần từng tách rời với nhau. Trong khoa học, nó thường ám chỉ sự tái tổ hợp di truyền, nơi các đoạn DNA được sắp xếp lại để tạo ra vật liệu di truyền mới và tăng đa dạng di truyền. Ngoài sinh học, nó có thể nói đến việc kết hợp ý tưởng, vật liệu hoặc dữ liệu theo những cách sáng tạo. Xuất phát từ tiền tố re- có nghĩa là làm lại và từ combination, nguồn gốc từ latinh và tiếng Pháp cổ. Hãy nhớ tái tổ hợp nhấn mạnh sự sắp xếp lại chứ không phải thêm vào đơn thuần; dùng trong văn bản kỹ thuật.
Người Việt nói tiếng Anh thường xem tái tổ hợp là thuật ngữ kỹ thuật chính xác; có thể hiểu lầm với hòa trộn hàng ngày hoặc với biến đổi.
What is the definition of 'recombination'?
Choose the correct sentence using the word 'recombination'.
What is a synonym for 'recombination'?
What is the antonym of 'recombination'?
Can you provide a real-life context involving recombination?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật