recreant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(re- + creare) từ tiếng Latin ‘recreare’ có nghĩa là ‘tạo ra lại’, chỉ ra sự thất bại trong việc làm đó; hãy tưởng tượng một hiệp sĩ bỏ chạy khỏi nhiệm vụ trong trận chiến, biểu tượng cho sự nhút nhát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecreant là từ cổ và mang tính phê phán cao, có thể mô tả cả dũng cảm lẫn lòng trung thành của một người. Là tính từ, nó có nghĩa là nhát gan hoặc phản bội; là danh từ, nó chỉ người phản bội trách nhiệm. Trong tiếng Anh hiện đại, nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tác phẩm văn học và nghe có vẻ trang trọng, kịch tính trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên lưu ý recreant mang ý nghĩa phê phán mạnh hơn coward và có thể gợi ý phản bội ngoài sự sợ hãi đơn thuần. Do tính cổ điển, từ này có thể nghe kỳ lạ trong ngữ cảnh hiện đại.
Với người Việt học tiếng Anh, recreant mang nghĩa phê phán moral mạnh và tông cổ điển. Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; dễ bị nhầm với coward hoặc traitor khi thiếu ngữ cảnh.
What does the word 'recreant' mean?
Which sentence uses 'recreant' correctly?
Which word is most similar to 'recreant'?
What is the opposite of 'recreant'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be described as recreant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật