LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recreant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recreant Ý nghĩa của Từ

  • nhát gan hoặc không trung thành; người phản bội
  • người không trung thành với một nhiệm vụ
Illustration for this word

recreant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recreant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛkrɪənt/
Mỹ /ˈrɛkrənt/
Tiết
recreant

recreant Từ nguyên của Từ

(re- + creare) từ tiếng Latin ‘recreare’ có nghĩa là ‘tạo ra lại’, chỉ ra sự thất bại trong việc làm đó; hãy tưởng tượng một hiệp sĩ bỏ chạy khỏi nhiệm vụ trong trận chiến, biểu tượng cho sự nhút nhát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recreant là từ cổ và mang tính phê phán cao, có thể mô tả cả dũng cảm lẫn lòng trung thành của một người. Là tính từ, nó có nghĩa là nhát gan hoặc phản bội; là danh từ, nó chỉ người phản bội trách nhiệm. Trong tiếng Anh hiện đại, nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tác phẩm văn học và nghe có vẻ trang trọng, kịch tính trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên lưu ý recreant mang ý nghĩa phê phán mạnh hơn coward và có thể gợi ý phản bội ngoài sự sợ hãi đơn thuần. Do tính cổ điển, từ này có thể nghe kỳ lạ trong ngữ cảnh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng cổ xưa
  • Chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Không coi như từ đồng nghĩa với coward
  • Dùng dạng danh từ khi nói về người phản bội
  • Kết hợp với tính từ khác để nhấn mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ đây chỉ là đồng nghĩa của coward
  • Tin rằng đây là từ dùng trung tính cho sự phản bội
  • Nhầm lẫn với renegade hoặc traitor ở mọi nghĩa
  • Chánh tả và phát âm dễ
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, recreant mang nghĩa phê phán moral mạnh và tông cổ điển. Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; dễ bị nhầm với coward hoặc traitor khi thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nên nhớ giọng cổ; chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Khác với coward ở mức phê phán mạnh hơn
  • Dùng dạng danh từ để chỉ người phản bội nhiệm vụ
  • Kết hợp với tính từ khác để nhấn mạnh
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày
  • Luyện tập với văn bản lịch sử để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recreant' mean?

A.A kind and generous person
B.A brave and valiant warrior
C.A coward or cowardly person
D.A loyal friend
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recreant' correctly?

A.The recreant hero saved the day.
B.He acted like a recreant when he refused to stand up for his beliefs.
C.She felt recreant when she won the trophy.
D.The recreant athlete trained vigorously for the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recreant'?

A.Brave
B.Ambitious
C.Timid
D.Confident
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recreant'?

A.Afraid
B.Valiant
C.Meek
D.Passive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as recreant?

A.A soldier who bravely faces danger
B.An individual who turns their back on a friend in need
C.A whistleblower who exposes corruption
D.A devoted volunteer helping the community

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ