reddish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: đỏ + -ish. (b) nguồn gốc lịch sử: red bắt nguồn từ tiếng Anh cổ rēad, từ gốc Proto-Germanic *rauthaz; hậu tố -ish từ tiếng Anh cổ -isc. (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả táo dưới ánh hoàng hôn có sắc đỏ nhẹ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReddish là một từ tính từ mô tả màu sắc không hoàn toàn đỏ, mà nghiêng về đỏ hoặc hồng. Nó báo hiệu một sắc thái ấm, tăng cường nhưng vẫn nằm trước đỏ thuần túy. Từ này được hình thành từ red + -ish và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic; nó có thể dùng để mô tả quần áo, trái cây, tóc hoặc bầu trời có sắc đỏ nhẹ, như reddish-brown hay reddish-pink. Bên cạnh màu sắc, reddish còn có thể diễn tả tâm trạng hoặc phẩm chất với nét ấm áp hoặc năng động, thường gợi ý chiều sâu chứ không phải sáng rỡ. Khi chọn giữa red và reddish, hãy cân nhắc độ mạnh của màu và mức độ chính xác của sắc thái bạn muốn 표현.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt về sắc thái cho người học tiếng Anh nói tiếng Việt
What does the word 'reddish' mean?
Which sentence uses the word 'reddish' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'reddish'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'reddish'?
Can you give an example of a real-life scenario where you might use this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật