refectory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
refectory có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refectorium', trong đó 're-' có nghĩa là lại và 'facere' có nghĩa là làm hoặc thực hiện. Nó đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào được tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hội trường lớn tràn ngập ánh sáng mặt trời, chứa đầy những chiếc bàn gỗ dài nơi các thầy tu chia sẻ bữa ăn của họ, nuôi dưỡng cả cơ thể và tâm hồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRefectory là từ tiếng Anh dùng cho phòng ăn công cộng của tu viện hoặc trường học. Thông thường đó là một gian phòng rộng, sáng, có dãy bàn dài nơi mọi người cùng ăn, tạo nên cảm giác cộng đồng và sự liên kết. Trong tiếng Anh hiện đại, refectory có sắc thái trang trọng và dễ gợi nghĩ về lịch sử, khác với cafeteria hay dining hall phổ biến. Từ này xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả môi trường giáo dục truyền thống. Người học nên chú ý âm điệu trang nghiêm và nguồn gốc Latinh của từ để dùng đúng bối cảnh trang trọng.
Refectory mang lại sắc thái trang trọng và lịch sử; văn bản sẽ thường mô tả bối cảnh tập thể, nghi lễ, chứ không phải cảnh ăn uống hàng ngày.
What is the meaning of 'refectory'?
Choose the correct usage of 'refectory' in a sentence.
Which word is most similar to 'refectory'?
What is the opposite of 'refectory'?
Can you think of a real-life context where one might encounter a refectory?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật