regressive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'regressive' được hình thành từ tiền tố 're-' nghĩa là 'lùi lại' và gốc 'gress' nghĩa là 'bước', có nguồn gốc từ Latin 'regressus', đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang bước lùi xuống cầu thang, tượng trưng cho một chuyển động quay về một cấp độ trước đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRegressive là tính từ chỉ sự trở lại hoặc giảm ở trạng thái trước; trong kinh tế học nó chỉ các chính sách hoặc thuế đánh vào người có thu nhập thấp nhiều hơn người có thu nhập cao, gánh nặng trở nên 'regressive'. Trong y học, tâm lý học hoặc khoa học phát triển, nó có thể mô tả các quá trình làm lùi tiến bộ, ví dụ một bệnh tiến triển xấu đi hoặc kỹ năng suy giảm. Trong dùng hàng ngày, nó cũng mô tả xu hướng hay luật khiến kết quả quay về trạng thái cũ, không tiến bộ.
Học viên thường nghĩ regressive chỉ là một nét phí tệ hoặc là thuật ngữ y học. Thực tế, nó mô tả sự trở lại về trạng thái trước hoặc hướng đi ngược lại, không chỉ là giảm sút. Cẩn thận với sự hiểu lầm với từ tiến tới. Luyện tập với ngữ cảnh kinh tế và y học để tự tin hơn.
What is the definition of 'regressive'?
Which sentence uses 'regressive' correctly?
Which word is most similar to 'regressive'?
What is the opposite of 'regressive'?
Can you think of a real-life context where a regressive approach is evident?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật