LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regurgitate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regurgitate Ý nghĩa của Từ

  • đưa thức ăn đã nuốt trở lại
  • lặp lại thông tin mà không hiểu
  • như chim mớm thức ăn cho con
Illustration for this word

regurgitate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regurgitate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈgɜː.dʒɪ.teɪt/
Mỹ /rɪˈgɜr.dʒɪ.teɪt/
Tiết
regurgitate

regurgitate Từ nguyên của Từ

Từ 'regurgitate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regurgitare' (re- có nghĩa là 'trở lại' + gurgitare có nghĩa là 'nuốt'). Hãy tưởng tượng một con chim bắt được một con cá và sau khi nuống nó, mang nó trở lại để nuôi con, tạo ra một mối liên hệ sống động giữa việc nuốt và việc tái thu hồi sau đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regurgitate có nghĩa là đưa lên trở lại những thứ đã nuốt vào, thường gặp ở động vật như chim Nuôi dưỡng con non, nhưng nó cũng mô tả sự trở lại bất ngờ của chất liệu trong y học. Theo nghĩa bóng, Regurgitate được dùng để chỉ việc lặp lại thông tin mà không hiểu. Có một nghĩa khác là phun ra như chim mẹ nuôi chim non. Khi dùng regurgitate, hãy phân biệt giữa nghĩa literal và nghĩa bóng và tránh lẫn lộn với nôn mửa thực sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng regurgitate để mô tả hành động đẩy thức ăn đã nuốt trở lại ra ngoài; regurgitate thực phẩm hoặc regurgitate thông tin. Tránh dùng regurgitate cho hiện tượng nôn thực sự; nghĩa ẩn là thân mật. Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng (regurgitate bữa ăn, regurgitate các sự kiện).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với nôn thực sự.
  • Nghĩ nó lúc nào cũng liên quan đến hành động động vật.
  • Chỉ dùng cho ‘lặp lại mà không hiểu’ mà không nêu rõ ý nghĩa.
  • Đặt nó như từ đồng nghĩa với nôn.
  • Sử dụng quá nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, regurgitate có nghĩa đen là nôn hoặc đẩy ra thức ăn đã nuốt vào; nghĩa bóng có thể dùng để chỉ việc lặp lại thông tin mà không hiểu. Người học dễ nhầm lẫn và dùng sai phong cách ngôn ngữ ở văn viết hay ngôn ngữ học thuật.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Luyện thói quen regurgitate thức ăn và regurgitate thông tin
  • Đọc văn bản y khoa và ví dụ hàng ngày
  • Tránh nhầm lẫn với nôn thực sự
  • Diễn đạt lại các câu figurative cho tự nhiên
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến (regurgitate thực phẩm, regurgitate thông tin)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'regurgitate'?

A.To enjoy a meal
B.To digest food properly
C.To swallow food and bring it back up
D.To cook food thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'regurgitate' correctly?

A.The chef will regurgitate the delicious recipe during the cooking show.
B.During the biology class, the students were asked to regurgitate the information they had learned.
C.The cat will regurgitate its food after eating too quickly.
D.She decided to regurgitate her feelings about the situation to her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'regurgitate'?

A.Ruminate
B.Dissect
C.Savor
D.Digest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regurgitate'?

A.Eject
B.Absorb
C.Reject
D.Release
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might 'regurgitate' information or substances?

A.She shared her thoughts during the meeting.
B.He digested his lunch quickly before the presentation.
C.After the car ride, the dog unexpectedly vomited on the carpet.
D.The teacher encouraged students to think critically about the material.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ