LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remand Ý nghĩa của Từ

  • gửi lại một vụ án về tòa cấp dưới
  • giữ ai đó trong tình trạng giam giữ trong khi chờ xét xử
  • gửi ai đó trở lại một nơi, thường trong ngữ cảnh pháp lý
Illustration for this word

remand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmɑːnd/
Mỹ /rɪˈmænd/
Tiết
remand

remand Từ nguyên của Từ

Remand bao gồm tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' và gốc 'mandare' có nghĩa là 'lệnh'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remandare', trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng xử án nơi thẩm phán nói: 'Quay lại với bạn', gửi vụ án xuống tòa án cấp dưới để xem xét lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remand là một động từ pháp lý với nhiều cách dùng liên quan. Thông dụng nhất là gửi vụ việc trở lại tòa án cấp dưới để xem xét lại hoặc tiến hành thêm thủ tục. Nó cũng có thể có nghĩa là giam giữ một người trong khi chờ xét xử. Trong bối cảnh rộng hơn, remand có thể mang ý nghĩa đưa một người hoặc một vụ việc về lại một nơi hoặc cơ quan, thường trong ngữ cảnh formal hoặc hành chính. Trong tiếng Anh, remand là thuật ngữ formally thể hiện một bước thủ tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Remand được dùng chủ yếu để mô tả một bước thủ tục, không phải kết quả. Phân biệt giữa tạm giam và chuyển tới tòa án cấp dưới. Lưu ý với dạng bị động như being remanded. Rõ ràng chỉ định đối tượng bị remand và cơ quan nhận. Trong văn bản pháp lý, ưu tiên diễn đạt chính xác như trát/đưa vụ án trở về tòa cấp dưới để tiếp tục thủ tục. Tránh dùng từ lóng trừ khi ngữ cảnh yêu cầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remand không phải lúc nào cũng có nghĩa là ra quyết định; nó là một bước gửi vụ án trở lại tòa cấp dưới để xem xét lại.
  • Remand không phải lúc nào cũng liên quan đến tạm giam; có thể ám chỉ việc tạm giam chờ xử án ở một số ngữ cảnh.
  • Remand và remittance không phải sinonimos; đó là các thuật ngữ pháp lý khác nhau.
  • Thuật ngữ này không chỉ được dùng ở tòa án phúc thẩm; nó cũng có thể xuất hiện trong các thủ tục tố tụng và hành chính.
  • Remand không phải là hình phạt; nó là một bước trong thủ tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa hành động tạm giam và gửi vụ án về tòa cấp dưới; cần nhấn mạnh mục đích và người nhận vụ remand.

Mẹo Học

  • - Ghi nhớ ba nghĩa chính: gửi vụ án về tòa cấp dưới để xem xét lại, giam giữ chờ xét xử, và chuyển giao ở khuôn khổ formal.
  • - Rõ ràng đối tượng bị remand và cơ quan nhận.
  • - Luyện dạng bị động: being remanded, was remanded.
  • - Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh formal: văn bản pháp lý, phán quyết, bài viết pháp lý.
  • - So sánh với các thuật ngữ tương tự: refer, remit, remand và release khác nhau ở mức độ nào.
  • - Tạo các đối thoại ngắn để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'remand' mean?

A.To send someone back into custody
B.To release someone from custody
C.To postpone a meeting
D.To reward someone for good behavior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'remand' correctly?

A.The teacher decided to remand the student's grades until next week.
B.After the hearing, the judge chose to remand the defendant to custody.
C.He had to remand his plans for the trip due to the weather.
D.She felt it was wrong to remand the dessert at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remand'?

A.Release
B.Detain
C.Propose
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'remand'?

A.Cancel
B.Discharge
C.Arrest
D.Imprison
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be remanded?

A.A school principal holds a meeting to plan the next academic year.
B.A judge decides to keep a suspect in custody until the trial.
C.A friend invites you to a dinner celebration.
D.A family plans a vacation to a tropical destination.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ