ví dụ về suy thận trong ngữ cảnh lâm sàng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ren' (tiếng Latinh cho thận) + '-al' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'renalis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hạt đậu hình thận, biểu tượng cho tầm quan trọng của sức khỏe thận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRenal là tính từ được dùng chủ yếu trong các ngữ cảnh y khoa để mô tả điều gì đó liên quan đến thận hoặc chức năng thận. Nó xuất hiện trong các cụm từ như chức năng thận, bệnh thận, suy thận. Trong tiếng Anh thông dụng, ta thường dùng kidney, nhưng trong văn bản học thuật và ghi chú lâm sàng, renal mang lại sắc thái trang trọng và chính xác. Từ bắt nguồn từ Latinh 'renalis' và giúp kết nối các chủ đề về giải phẫu, sinh lý và bệnh lý. Hình ảnh dễ nhớ là thận đang lọc máu, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe thận.
Người học tiếng Việt cần biết rằng renal là thuật ngữ formal và y khoa; nó đi kèm với các cụm từ như chức năng thận, bệnh thận, chứ không phải từ ngữ thông dụng.
What is the definition of 'renal'?
Choose the correct sentence that uses 'renal'.
Which word is most similar to 'renal'?
What is the opposite of 'renal'?
Can you think of a scenario related to kidneys in a medical context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật