vital - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Vital: vita (cuộc sống) + -al (liên quan đến); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim đang đập để nhớ rằng những điều thiết yếu cho sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm siết chặt ly cà phê, đẩy lùi sự buồn ngủ của buổi sáng và đứng thẳng dậy. Trong đầu, em thay đổi nhịp điệu và đẩy công việc phía trước. Cảm giác tập trung tràn lên ngực, một nguồn năng lượng sống chảy qua người; cảm giác này thấy rất vital. Khi các động tác trở nên trơn tru, em điều chỉnh nhịp, giữ kiểm soát và để mỗi lựa chọn dẫn đường cho ý nghĩa.
Vital được dùng để mô tả điều thiết yếu cho sự sống hoặc sự tồn tại, và cũng có nghĩa là rất quan trọng trong một tình huống cụ thể. Khác với vitality (năng lượng, sự sống động), vital nhấn mạnh sự cần thiết, không chỉ năng lượng. Không phải mọi điều quan trọng đều là vital; ngữ cảnh quyết định. Trong y tế, các dấu hiệu sống (dấu hiệu sinh tồn) là những chức năng cơ bản duy trì sự sống. Collocation phổ biến là vital to/for, sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào cấu trúc câu.
Trong tiếng Anh, vital mang hai nghĩa: cần thiết cho sự sống và vô cùng quan trọng; người học thường nhầm với vitality hoặc dùng giới từ sai.
What does the word 'vital' mean?
In which of the following sentences is 'vital' used correctly?
Which word is most similar to 'vital'?
What is the opposite of 'vital'?
Why is understanding the concept of 'vital' important in life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật