LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

renewable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

renewable Ý nghĩa của Từ

  • có thể tái tạo hoặc thay thế
  • liên quan đến các nguồn tài nguyên có thể tái sinh
  • chỉ các nguồn năng lượng như năng lượng mặt trời và gió
Illustration for this word

renewable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

renewable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈnjuːəbl/
Mỹ /rɪˈnuːəbl/
Tiết
renewable

renewable Từ nguyên của Từ

Renewable: re- (lại) + new (làm mới) + able (có khả năng). Có nguồn gốc từ Latin 'renovare' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây mọc lại từ mặt đất sau cơn bão, tượng trưng cho sự tái sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Renewable mô tả các nguồn tài nguyên hoặc năng lượng có thể được làm mới hoặc tái tạo theo thời gian, trái ngược với các nguồn cạn kiệt như nhiên liệu hóa thạch. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong lĩnh vực năng lượng, với các nguồn như mặt trời, gió, thủy điện, địa nhiệt và sinh khối có thể cung cấp điện bền vững, ít phát thải. Ngoài ra, renewable cũng có thể dùng để chỉ các vật liệu hoặc quy trình có thể tái chế hoặc tái sử dụng. So với các tài nguyên không tái tạo, từ này nhấn mạnh tính bền vững và an ninh nguồn cung. Khi học từ vựng, hãy chú ý cách kết hợp với 'energy', 'resources' và các ngữ cảnh chính sách môi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt trước danh từ: năng lượng tái tạo, tài nguyên tái tạo.
  • Các cụm từ phổ biến: năng lượng tái tạo, tài nguyên tái tạo, công nghệ tái tạo.
  • Dùng với nghĩa là có thể được tái tạo, không phải được động từ.
  • Liên kết với bền vững, hành động vì khí hậu hoặc chính sách.
  • Chú ý chính tả và phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Năng lượng tái tạo là vô hạn.
  • Tất cả nguồn tái tạo đều sạch và đáng tin cậy.
  • Tái tạo có nghĩa là có thể bị cạn kiệt nếu khai thác quá mức.
  • Tái tạo và tái chế là cùng một điều.
  • Năng lượng tái tạo có thể ngay lập tức thay thế nhiên liệu hóa thạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có thể hiểu lầm renew như động từ; renewable là tính từ có nghĩa là 'tái tạo được'. Câu gặp gỡ phổ biến là 'năng lượng tái tạo'.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: năng lượng tái tạo, tài nguyên tái tạo
  • Luyện phát âm nhấn ở âm cuối -able
  • Phân biệt tái tạo và bền vững trong ngữ cảnh
  • Dùng renewable làm tính từ trước danh từ
  • Đọc báo để thấy cách dùng thực tế
  • Tạo flashcard với câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'renewable'?

A.Broken beyond repair
B.Inflexible
C.Able to be reused
D.Limited in quantity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'renewable' correctly?

A.The old chair was not renewable anymore.
B.The company refused to renew their contract.
C.She decided to use renewable energy sources for her home.
D.The roadblock was renewable by the workers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'renewable'?

A.Replenishable
B.Expendable
C.Fixed
D.Permanent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'renewable'?

A.Nonrenewable
B.Disposable
C.Depletable
D.Sustainable
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'renewable' energy important in reducing carbon emissions?

A.It helps decrease carbon emissions
B.It has no effect on carbon emissions
C.It increases carbon emissions
D.It's unrelated to carbon emissions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Pollution on the Environment

Environment & Pollution

2025.09.24 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ