renewable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Renewable: re- (lại) + new (làm mới) + able (có khả năng). Có nguồn gốc từ Latin 'renovare' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây mọc lại từ mặt đất sau cơn bão, tượng trưng cho sự tái sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRenewable mô tả các nguồn tài nguyên hoặc năng lượng có thể được làm mới hoặc tái tạo theo thời gian, trái ngược với các nguồn cạn kiệt như nhiên liệu hóa thạch. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong lĩnh vực năng lượng, với các nguồn như mặt trời, gió, thủy điện, địa nhiệt và sinh khối có thể cung cấp điện bền vững, ít phát thải. Ngoài ra, renewable cũng có thể dùng để chỉ các vật liệu hoặc quy trình có thể tái chế hoặc tái sử dụng. So với các tài nguyên không tái tạo, từ này nhấn mạnh tính bền vững và an ninh nguồn cung. Khi học từ vựng, hãy chú ý cách kết hợp với 'energy', 'resources' và các ngữ cảnh chính sách môi trường.
Người Việt Nam có thể hiểu lầm renew như động từ; renewable là tính từ có nghĩa là 'tái tạo được'. Câu gặp gỡ phổ biến là 'năng lượng tái tạo'.
What is the meaning of the word 'renewable'?
Which sentence uses 'renewable' correctly?
What is a synonym for 'renewable'?
What is an antonym for 'renewable'?
How is the concept of 'renewable' energy important in reducing carbon emissions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật