LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về công việc lặp đi lặp lại tại nơi làm việc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repetitive Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi sự lặp lại
  • xảy ra nhiều lần
  • đơn điệu hoặc nhàm chán do lặp lại quá mức
Illustration for this word

repetitive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repetitive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpɛtɪtɪv/
Mỹ /rɪˈpɛtɪtɪv/
Tiết
repetitive

repetitive Từ nguyên của Từ

re- = lại + petere = tìm/đánh; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng lặp, nơi mỗi lần bạn nghe cùng một nốt được chơi lại, nó cảm thấy mệt mỏi như một tiếng vang không bao giờ dứt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

repetitive là tính từ mô tả hành động, tình huống hoặc mẫu lặp lại nhiều lần theo cùng một cách. Khi sự lặp lại không có biến đổi, nó thường mang nghĩa tiêu cực, làm cho một giai điệu, công việc hoặc cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán. Nó nhấn mạnh tần suất và hình thức lặp lại chứ không phải nội dung của nó. Thường dùng với các danh từ như hành vi, nhiệm vụ, thói quen hoặc chu kỳ. Các từ đồng nghĩa gần là đơn điệu, nhàm chán hoặc thừa, nhưng repetitive nhấn mạnh chính sự lặp lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như hành vi, nhiệm vụ, thói quen hoặc chu kỳ. Không dùng cho người. Nếu muốn một giọng nghiêm khắc, so sánh với đơn điệu hoặc tẻ nhạt. Nhấn mạnh sự lặp lại ở chính nó, không nội dung. Chú ý chính tả. Dùng với động từ diễn đạt hành động lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thông thường có sắc thái tiêu cực, nhưng đôi khi ở ngữ cảnh cụ thể có thể trung lập.
  • Có thể dùng cho âm thanh cũng như hành động hoặc mẫu lặp lại.
  • repetitive và repetitious khác nhau về sắc thái.
  • Nhấn mạnh sự lặp lại chính nó, không phải nội dung.
  • Tránh dùng khi nói về sự sáng tạo hoặc sự đa dạng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ lặp lại để nhấn mạnh sự lặp lại; học viên dễ nhầm với đơn điệu khi cần mô tả sự lặp lại nhưng có sắc thái tích cực.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (nhiệm vụ lặp lại, mẫu lặp lại, động tác lặp lại).
  • Phân biệt repetitive với monotonous, tedious và redundant theo sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu tiêu cực khi mô tả quá trình.
  • Chú ý chính tả: kết thúc -ive, căn cứ từ gốc repeat.
  • Luyện mô tả thói quen so với sự kiện biến đổi.
  • Dùng động từ diễn đạt tần suất (xảy ra, lặp lại).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repetitive'?

A.Repeated
B.Regular
C.Confusing
D.Unusual
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'repetitive' used correctly?

A.He painted the house blue.
B.She enjoyed the repetitive melody of the song.
C.They went to the park.
D.The cat jumped over the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'repetitive'?

A.Unique
B.Interesting
C.Monotonous
D.Complex
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'repetitive'?

A.Continual
B.Different
C.Diverse
D.Varied
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'repetitive' apply in daily life?

A.Traveling to different countries
B.Trying out new hobbies every day
C.Listening to the same song on repeat
D.Never reading the same book twice

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ