replacement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + placement (hành động đặt). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một ván cờ nơi bạn thay thế quân cờ bằng một quân mạnh hơn, biểu thị cho một hành động cải tiến chiến lược.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy tay cầm cũ, di chuyển nó sang một bên và lấy một phụ tùng thay thế. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh góc cho đến khi chi tiết mới khít vào đúng chỗ. Tôi ấn nhẹ để giữ nó, một chút căng thẳng lắng xuống khi nghe tiếng click. Thiết bị lại chạy, công việc thay thế đã hoàn tất và cảm giác thay đổi hiện ra.
Replacement là danh từ chỉ thứ gì đó thay thế cho thứ khác, hành động thay thế hoặc một vật thay thế. Trong tiếng Anh, replace là động từ diễn đạt việc thay thế, còn replacement nhấn mạnh kết quả hoặc vật thay thế. Replacement được dùng khi thay thế một bộ phận hỏng, một người được thay thế, hay một kế hoạch được đổi mới. Trong giao tiếp, người học cần phân biệt replacement và substitute tùy ngữ cảnh. Trong kinh doanh và công nghệ, replacement thường gợi ý một sự nâng cấp có chủ đích; trong khi substitute nhấn mạnh tính thay thế tạm thời.
Trong tiếng Việt, replacement có thể ám chỉ vật thay thế hoặc hành động thay thế; người học dễ nhầm với substitute. Ngữ cảnh rất quan trọng.
What is the meaning of the word 'replacement'?
Which sentence uses the word 'replacement' correctly?
Which word is most similar to 'replacement'?
What is the opposite of 'replacement'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'replacement'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật