LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

replenish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

replenish Ý nghĩa của Từ

  • lấp đầy cái gì đó một lần nữa
  • khôi phục nguồn cung
  • làm đầy lại hoặc hoàn thiện lần nữa
Illustration for this word

replenish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

replenish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈplɛnɪʃ/
Mỹ /rɪˈplɛnɪʃ/
Tiết
replenish

replenish Từ nguyên của Từ

re- = lại + plenish = lấp đầy; Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'replenire' có nghĩa là lấp đầy một lần nữa. Hãy tưởng tượng một cốc nước được đổ đầy sau khi đã cạn, tượng trưng cho sự tái sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Replenish có nghĩa là bổ sung lại hoặc phục hồi nguồn lực đã bị dùng hết. Nó nhấn mạnh việc đưa nguồn lực trở về mức đầy đủ hơn là chỉ thêm một ít. Có thể dùng với nước, hàng tồn kho, năng lượng hoặc cả cảm hứng. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc phục vụ, 'bổ sung lại' hoặc 'cấp phát lại' thường gặp. Lưu ý khác biệt với 'đổ đầy lại' (fill up) khi nói về container; replenish mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng replenish cho tồn kho, nguồn lực hoặc năng lượng đã cạn
  • - Mục tiêu là đưa trở lại mức đầy đủ, không chỉ thêm một chút
  • - Khác với đổ đầy, replenish thường dành cho nguồn cung hoặc tài nguyên
  • - Cụm từ thường gặp: bổ sung lại kho, bổ sung năng lượng
  • - Hình thức bị động: be replenished

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Replenish và refill mang lại cùng một ý nghĩa ở mọi hoàn cảnh
  • Trong tiếng Việt replenish thường dùng cho chất lỏng
  • Người học nghĩ replenish mang nghĩa bổ sung năng lượng cho bản thân
  • Chỉ áp dụng cho đối tượng vật lý, không cho ý tưởng hoặc năng lượng
  • Trong văn bản trang trọng replenish có thể nghe quá formal so với refill

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, replenish chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng để phục hồi nguồn lực hoặc hàng tồn kho. Người học hay dùng nó cho năng lượng cá nhân hoặc đổ đầy bình thường sẽ nghe không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học cách dùng chính thức: bổ sung kho hoặc nguồn lực
  • Phân biệt với đổ đầy (rellenar) và nạp lại dữ liệu/nguồn năng lượng
  • Cụm từ thường gặp: bổ sung lại kho, bổ sung năng lượng
  • Luyện tập thể bị động: be replenished
  • Trong văn bản trang trọng, dùng replenishment
  • Từ đồng nghĩa: restore, renew tùy ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'replenish'?

A.To decrease
B.To abandon
C.To fill or make complete again
D.To scatter
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'replenish' used correctly?

A.He used a shovel to replenish the snow from the driveway.
B.She decided to ignore the empty shelves and not replenish them.
C.The company decided to replenish their profits by investing in new projects.
D.The leak in the roof caused the water to replenish inside the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'replenish'?

A.Restore
B.Refill
C.Deplete
D.Replenishable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find the word 'replenish'?

A.Supermarket restocking shelves with fresh produce
B.Sweeping leaves off the sidewalk
C.Buying new furniture for a room
D.Walking in the park
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation when you needed to 'replenish.'

A.Answer 4
B.Answer 2
C.Answer 3
D.Answer 1

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ