replenish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + plenish = lấp đầy; Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'replenire' có nghĩa là lấp đầy một lần nữa. Hãy tưởng tượng một cốc nước được đổ đầy sau khi đã cạn, tượng trưng cho sự tái sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReplenish có nghĩa là bổ sung lại hoặc phục hồi nguồn lực đã bị dùng hết. Nó nhấn mạnh việc đưa nguồn lực trở về mức đầy đủ hơn là chỉ thêm một ít. Có thể dùng với nước, hàng tồn kho, năng lượng hoặc cả cảm hứng. Trong bối cảnh kinh doanh hoặc phục vụ, 'bổ sung lại' hoặc 'cấp phát lại' thường gặp. Lưu ý khác biệt với 'đổ đầy lại' (fill up) khi nói về container; replenish mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản formal.
Trong tiếng Anh, replenish chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng để phục hồi nguồn lực hoặc hàng tồn kho. Người học hay dùng nó cho năng lượng cá nhân hoặc đổ đầy bình thường sẽ nghe không tự nhiên.
What is the meaning of 'replenish'?
In which sentence is 'replenish' used correctly?
Which word is an antonym of 'replenish'?
In what real-life context would you find the word 'replenish'?
Reflect on a situation when you needed to 'replenish.'
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật