LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

replica - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

replica Ý nghĩa của Từ

  • bản sao hoặc tái hiện của một cái gì đó
  • mô phỏng của một bản gốc
  • mô hình hoặc bản sao
Illustration for this word

replica Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

replica Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛp.lɪ.kə/
Mỹ /ˈrɛp.lɪ.kə/
Tiết
replica

replica Từ nguyên của Từ

re- = lại + plicare = gập lại. Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc gập một mảnh giấy nhiều lần để tạo ra một bản sao, thể hiện ý tưởng nhân bản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

replica là danh từ chỉ bản sao hoặc tái hiện một vật gì đó, thường được làm gần như nguyên gốc. Nó có thể nói đến bản sao nghệ thuật, mô hình, hay hiện vật trưng bày. Khác với 'mô phỏng' hay 'sự giả mạo', replica nhấn mạnh độ khớp với nguyên bản và có mục đích cụ thể, như triển lãm hoặc giáo dục. Lưu ý rằng từ này mượn tiếng Anh; trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng từ 'bản sao' hoặc 'bản sao y'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng replica khi bản sao gần như chuẩn với nguyên bản và được phép; tránh dùng replica cho bản sao không chính xác hoặc lừa đảo. Phân biệt replica và sao chép khi nhấn mạnh độ trung thực với nguyên bản. Với sao chép ít chính xác hơn, dùng từ bản sao. Xem bối cảnh pháp lý hoặc thương mại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Replica luôn là bất hợp pháp hoặc lừa đảo.
  • Một bản sao phải hoàn hảo mới được gọi là replica.
  • Imitation và replica là từ đồng nghĩa.
  • Replica không thể dùng cho giáo dục.
  • Replica = giả mạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng replica nhấn mạnh sự khớp với nguyên bản và có thể là hợp pháp, khác với giả mạo hoặc mô phỏng tùy bối cảnh.

Mẹo Học

  • 1) So sánh replica với sao chép và mô phỏng để hiểu sắc thái.
  • 2) Tập trung vào bối cảnh bảo tệ, mô hình, sản phẩm trung thành với nguyên bản.
  • 3) Kiểm tra giấy phép hoặc nguồn gốc.
  • 4) Dùng tính từ như trung thành, chính xác để nhấn mạnh độ trung thực.
  • 5) Luyện tập phân biệt replica và giả mạo trong tin tức.
  • 6) Hỏi về nguồn gốc khi chưa chắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'replica'?

A.A new invention
B.A copy of something
C.A type of plant
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'replica' used correctly?

A.The gardener planted a replica flower in the garden.
B.The teacher assigned a replica essay to the students.
C.The chef created a replica dish for the competition.
D.The scientist discovered a replica species in the jungle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'replica'?

A.Replication
B.Original
C.Innovative
D.Distinct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'replica'?

A.Imitation
B.Genuine
C.Authentic
D.Precious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'replica'?

A.In a museum showcasing historical artifacts
B.At a fast-food restaurant ordering a meal
C.At a sports event watching athletes compete
D.In a library studying ancient texts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ