LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

requisite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

requisite Ý nghĩa của Từ

  • cần thiết cho một mục đích cụ thể
  • điều gì đó cần thiết
Illustration for this word

requisite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

requisite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛkwɪzɪt/
Mỹ /ˈrɛkwɪzɪt/
Tiết
requisite

requisite Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: re- (lại) + quisit (tìm kiếm); Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh 'requirere' → tiếng Pháp cổ 'requis' → tiếng Anh 'requisite'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên đang tìm mọi cuốn sách cần thiết để vượt qua kỳ thi đầy thách thức, tượng trưng cho những yêu cầu thiết yếu cho thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Để đủ điều kiện, bạn phải đáp ứng các requisites.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thuật ngữ này mang tính trang trọng; dùng để mô tả một điều bắt buộc.
  • Có thể là tính từ hoặc danh từ, không phải động từ.
  • Thường gặp với các cụm như kỹ năng bắt buộc hoặc thiết bị bắt buộc.
  • Khác với required hay necessary ở mức độ ngữ điệu; nghe formal hơn.
  • Sử dụng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải động từ.
  • Nghĩa y hệt required hoặc necessary.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal.
  • Ngữ nghĩa cho biết tuỳ chọn.
  • Dạng số nhiều requisites ít được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Viet xem requis ite la tu muon trang trong, no la tu formal; hoc sinh viet it can gap require/necessary va phai nhe trong ghep voi dong tu/loai tu.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như kỹ năng bắt buộc hoặc thiết bị bắt buộc.
  • Phân biệt giữa danh từ và tính từ.
  • So sánh với required và necessary để nắm sắc thái.
  • Xác định xem mô tả điều kiện bắt buộc hay bước bắt buộc.
  • Luyện tập với danh sách tiền đề cho kỳ thi hay dự án.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên của người bản xứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'requisite' mean?

A.A casual conversation
B.Something that is required or necessary
C.An optional choice
D.A decoration for an event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'requisite'.

A.The requisite skills for this job include communication and teamwork.
B.She loved the requisite weather for a picnic, which was rainy and cold.
C.The requisite dessert was chocolate cake, which he didn't like.
D.He was given the requisite time to finish the test, even though it was shorter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'requisite'?

A.Necessary
B.Optional
C.Unimportant
D.Unusual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'requisite'?

A.Required
B.Optional
C.Excessive
D.Indispensable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something necessary is discussed?

A.To become a doctor, you need certain qualifications.
B.The movie was so engaging that it felt like a passing moment.
C.He decided to ignore every guideline given for the project.
D.Planning a vacation is essential for relaxation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ