LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retroactive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retroactive Ý nghĩa của Từ

  • ảnh hưởng đến những điều trong quá khứ
  • có tác động đến các tình huống hoặc sự kiện trong quá khứ
Illustration for this word

retroactive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retroactive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛtrəʊˈæktɪv/
Mỹ /ˌrɛtrəˈæktɪv/
Tiết
retroactive

retroactive Từ nguyên của Từ

retro- = ngược lại, hoạt động = đang hoạt động; Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một cỗ máy thời gian mang lại tác động từ quá khứ vào hiện tại, như thể kỷ niệm sống dậy trở lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retroactive mô tả một điều gì đó có hiệu lực với các sự kiện đã xảy ra. Thường gặp trong luật, phúc lợi hoặc các chính sách có hiệu lực từ một ngày trong quá khứ. Tiền tố retro- có nghĩa là quay lại phía sau, active có nghĩa là đang tác động. Người học dễ nhầm với retrospective nghĩa là nhìn lại quá khứ, chứ không phải áp dụng cho quá khứ. Trong thực tế hay gặp các cụm như retroactive pay, retroactive changes và các hình phạt retroactive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng retroactive cho luật lệ áp dụng cho sự kiện đã xảy ra. 2) Phân biệt với retrospective. 3) Cụm từ phổ biến: retroactive pay, retroactive changes. 4) Tính từ đứng trước danh từ. 5) Kiểm tra ngày có hiệu lực là quá khứ. 6) Luyện tập với tình huống pháp lý và tài chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ nhìn lại quá khứ mà không có hiệu lực thực tế
  • Nhầm với retrospective
  • Dùng retroactive như trạng từ
  • Tin rằng không có ngày có hiệu lực trong quá khứ
  • So sánh với retrospective có thể gây hiểu lầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa retroactive và retrospective; nhấn mạnh rằng retroactive là tác động đến quá khứ chứ không chỉ là nhìn lại quá khứ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nó áp dụng cho các sự kiện đã xảy ra.
  • Phân biệt với retrospective.
  • Tính từ đứng trước danh từ (lương trả lại).
  • Cụm từ thường gặp: retroactive pay, retroactive changes.
  • Chú ý dùng retroactively đúng chỗ.
  • Kiểm tra ngày có hiệu lực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'retroactive'?

A.Already happened
B.May happen
C.Will happen
D.Never happened
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'retroactive' used correctly?

A.She will be retroactive about her decision.
B.The company made the policy retroactive to January 1st.
C.The retroactive report is due next week.
D.I retroactively finished my homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'retroactive'?

A.Current
B.Future
C.Late
D.Avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'retroactive' apply in a real-life context?

A.Changing past events
B.Predicting future outcomes
C.Paying taxes for previous years
D.Starting a new project
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'retroactive' actions in decision-making processes.

A.Thinking ahead is better.
B.Retroactive measures are always unnecessary.
C.Avoiding mistakes is impossible.
D.Looking back in time can provide valuable insights.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ