retroactive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
retro- = ngược lại, hoạt động = đang hoạt động; Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một cỗ máy thời gian mang lại tác động từ quá khứ vào hiện tại, như thể kỷ niệm sống dậy trở lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRetroactive mô tả một điều gì đó có hiệu lực với các sự kiện đã xảy ra. Thường gặp trong luật, phúc lợi hoặc các chính sách có hiệu lực từ một ngày trong quá khứ. Tiền tố retro- có nghĩa là quay lại phía sau, active có nghĩa là đang tác động. Người học dễ nhầm với retrospective nghĩa là nhìn lại quá khứ, chứ không phải áp dụng cho quá khứ. Trong thực tế hay gặp các cụm như retroactive pay, retroactive changes và các hình phạt retroactive.
Người Việt thường nhầm giữa retroactive và retrospective; nhấn mạnh rằng retroactive là tác động đến quá khứ chứ không chỉ là nhìn lại quá khứ.
What is the meaning of 'retroactive'?
In which sentence is 'retroactive' used correctly?
Which word is an antonym of 'retroactive'?
How does the concept of 'retroactive' apply in a real-life context?
Reflect on the importance of 'retroactive' actions in decision-making processes.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật