LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revolutionary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revolutionary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hoặc gây ra sự thay đổi hoàn toàn
  • liên quan đến một cuộc cách mạng chính trị hoặc xã hội
  • người ủng hộ sự thay đổi triệt để
Illustration for this word

revolutionary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revolutionary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛvəˈluːʃənəri/
Mỹ /ˌrɛvəˈluːʃənɛri/
Tiết
revolutionary

revolutionary Từ nguyên của Từ

revolutionary: 're-' = một lần nữa, 'volution' = lăn/ xoay. Xuất xứ: Latin revolutio → tiếng Pháp cổ révolution → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thế giới lộn ngược, tượng trưng cho sự thay đổi mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ôm một ý nghĩ vào ngực và xoay nó trong đầu. Không gian quanh tôi dần shift và một ý tưởng cách mạng bắt rễ. Tôi đẩy qua nghi ngờ, điều chỉnh tư thế và để cảm giác thay đổi move qua người. Cuối cùng tôi đặt ý tưởng ở một vị trí có thể kéo người khác theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Revolutionary là tính từ mô tả một thứ gì đó hoặc người gây ra sự thay đổi toàn diện và triệt để. Nó có thể dùng cho công nghệ, ý tưởng hoặc phương pháp mang tính đột phá, hoặc cho các phong trào xã hội và chính trị nhằm lật đổ hoặc làm thay đổi trật tự hiện tại. Danh từ tương ứng là người cổ vũ cho sự thay đổi triệt để, thường gọi là người cách mạng. Từ này mang sắc thái mạnh, có thể được hiểu tích cực như tiến bộ hoặc tiêu cực nếu mang dáng dấp bạo động tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Latin revolutio và vốn từ Pháp révolution, được nhập vào tiếng Anh và các ngôn ngữ khác với ý niệm quay lại hướng đi mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cách mạng để diễn đạt thay đổi căn bản và quy mô lớn.
  • Áp dụng cho ý tưởng, phương pháp hoặc phong trào, không phải cho các cải tiến nhỏ.
  • Kết hợp với danh từ: một ý tưởng mang tính cách mạng, một phong trào cách mạng.
  • Tonal có thể tích cực (tiến bộ) hoặc tiêu cực (rời bỏ trật tự) tùy ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng sáng tạo hoặc mạnh mẽ hơn tùy trường hợp.
  • Khi nói về người, dùng một người được miêu tả là革命者/người cách mạng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đôi khi chỉ có nghĩa là mới hoặc sáng tạo, không nhất thiết là mang tính cách mạng.
  • Không chỉ dành cho chính trị hoặc phong trào xã hội.
  • Có thể mô tả ý tưởng, công nghệ hoặc người.
  • Âm hưởng có thể rất mạnh tùy ngữ cảnh.
  • Có thể bị nhầm với radical hoặc innovative tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: cách dùng cách mạng có thể chỉ sự thay đổi căn bản và mạnh mẽ hoặc người thúc đẩy sự thay đổi ấy. Tùy ngữ cảnh mà có thể mang nghĩa tích cực hay tiêu cực; tránh nhầm lẫn với từ mang nghĩa tương tự như 'đột phá' hay 'tiến bộ'.

Mẹo Học

  • Sử dụng cách mạng với danh từ: ý tưởng mang tính cách mạng, phong trào cách mạng.
  • So sánh với từ radical hoặc innovative để chọn tông phù hợp.
  • Có thể ám chỉ người hoặc ý tưởng.
  • Lưu ý ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để nhận diện sắc thái.
  • Dùng mạo từ để nhấn mạnh khi cần (một ý tưởng mang tính cách mạng vs ý tưởng mang tính cách mạng).
  • Luyện tập với ví dụ lịch sử và hiện đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'revolutionary'?

A.Traditional
B.Innovation
C.Involved
D.Resistant
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'revolutionary' correctly?

A.The new technology was revolutionary in changing industry standards.
B.He was very traditional in his approach.
C.She resisted the idea of change.
D.The project involved a lot of people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'revolutionary'?

A.Innovative
B.Modern
C.Conventional
D.Conservative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'revolutionary'?

A.Original
B.Stagnant
C.Innovative
D.Progressive
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'revolutionary' applied in real-world contexts?

A.Talking about a slow and unchanging process
B.Referring to someone who follows tradition
C.Describing a groundbreaking invention
D.Mentioning something ordinary and usual

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ