revolutionary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
revolutionary: 're-' = một lần nữa, 'volution' = lăn/ xoay. Xuất xứ: Latin revolutio → tiếng Pháp cổ révolution → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thế giới lộn ngược, tượng trưng cho sự thay đổi mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ôm một ý nghĩ vào ngực và xoay nó trong đầu. Không gian quanh tôi dần shift và một ý tưởng cách mạng bắt rễ. Tôi đẩy qua nghi ngờ, điều chỉnh tư thế và để cảm giác thay đổi move qua người. Cuối cùng tôi đặt ý tưởng ở một vị trí có thể kéo người khác theo.
Revolutionary là tính từ mô tả một thứ gì đó hoặc người gây ra sự thay đổi toàn diện và triệt để. Nó có thể dùng cho công nghệ, ý tưởng hoặc phương pháp mang tính đột phá, hoặc cho các phong trào xã hội và chính trị nhằm lật đổ hoặc làm thay đổi trật tự hiện tại. Danh từ tương ứng là người cổ vũ cho sự thay đổi triệt để, thường gọi là người cách mạng. Từ này mang sắc thái mạnh, có thể được hiểu tích cực như tiến bộ hoặc tiêu cực nếu mang dáng dấp bạo động tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Latin revolutio và vốn từ Pháp révolution, được nhập vào tiếng Anh và các ngôn ngữ khác với ý niệm quay lại hướng đi mới.
Giải thích cho người Việt: cách dùng cách mạng có thể chỉ sự thay đổi căn bản và mạnh mẽ hoặc người thúc đẩy sự thay đổi ấy. Tùy ngữ cảnh mà có thể mang nghĩa tích cực hay tiêu cực; tránh nhầm lẫn với từ mang nghĩa tương tự như 'đột phá' hay 'tiến bộ'.
What is the meaning of 'revolutionary'?
Which of the following sentences uses 'revolutionary' correctly?
What is a synonym of 'revolutionary'?
What is an antonym of 'revolutionary'?
How is the term 'revolutionary' applied in real-world contexts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật