LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rip - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rip Ý nghĩa của Từ

  • xé hoặc làm rách một cái gì đó
  • di chuyển nhanh chóng
  • lấy đi cái gì đó bằng vũ lực
Illustration for this word

rip Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rip Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪp/
Mỹ /rɪp/
Tiết
rip

rip Từ nguyên của Từ

Rip = re- (lại) + ip (xé). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng bạn xé một mảnh vải một cách mạnh mẽ; nghĩ về việc mở quà với sự phấn khích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta nắm mép một trang giấy và kéo nhẹ, góc cạnh rách rời với một tiếng rít. Cảm giác chất liệu đổi khi lằn rách mở ra, các ngón tay nhận được một lực đẩy tiến về phía trước. Tôi giữ chặt mảng rách, điều chỉnh tư thế và đặt nó lên bàn, set ở một vị trí. Hành động nhỏ này làm tôi nhận ra một quyết định đang hình thành: thứ bị xé đang nhường chỗ cho điều khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rip là động từ mang nghĩa xé hay rách thứ gì đó bằng một sức kéo mạnh, hoặc di chuyển nhanh qua một vật. Nó hay đi kèm với các cụm từ như rip open, rip off, rip through. So với tear, rip nhấn mạnh sự đứt gãy và động lực. Thành ngữ rip off ám chỉ lừa đảo hoặc tính phí quá đắt. Trong văn viết trang trọng, người học có thể dùng tear thay cho rip để giảm tính mạnh mẽ. Luyện tập với bao bì, bìa sách, hoặc tờ giấy để cảm nhận lực kéo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • rip open nhấn mạnh mở mạnh.
  • • rip off có thể có nghĩa lừa đảo; dùng thận trọng.
  • • tập với vật thật (nhãn dán, bao bì).
  • • tear dành cho việc xé nhẹ nhàng hơn.
  • • học các cụm: rip open, rip off, rip through.
  • • luyện tập trong ngữ cảnh thực tế để cảm nhận sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rip và tear không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh; rip nhấn mạnh sự đứt gãy mạnh.
  • Dùng rip với người hay hành động trừu tượng dễ gây lệch ngữ điệu.
  • Rip off có nghĩa lừa đảo; không chỉ là xé ra.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng tear cho tính formal.
  • Nhiều người hay lạm dụng rip thay cho tear; cần luyện tập thêm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng rip là hành động kéo mạnh; trong văn bản trang trọng nên dùng tear. Cần luyện các cụm từ Rip Open/Off/Through và hiểu rip off là lừa đảo.

Mẹo Học

  • Luyện tập với vật thật (bao bì, giấy).
  • Học các cụm từ rip open, rip off, rip through thành nhóm.
  • So sánh rip và tear để nhận ra sắc thái ngữ điệu.
  • Nhớ nghĩa của idiom rip off (lừa đảo).
  • Trong văn bản formal dùng tear; rip dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ.
  • Ghi âm câu ngắn để nắm nhịp nhanh của rip.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rip'?

A.To fix
B.To tear
C.To clean
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rip' used correctly?

A.The wind ripped through the trees
B.He can't rip the book
C.She rip the paper
D.They will rip the sky
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rip'?

A.Mend
B.Shred
C.Build
D.Protect
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'rip' apply in real-world situations?

A.Cooking a meal
B.Ripping a piece of paper
C.Building a house
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you would 'rip' something?

A.Reflect on the question
B.Skip the question
C.Ask for help
D.Give up

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ