LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sac - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sac Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc túi
  • một khoang hoặc cấu trúc giống như túi trong cơ thể
Illustration for this word

sac Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sac Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sæk/
Mỹ /sæk/
Tiết
sac

sac Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'sac' (tiếng Latinh saccus, có nghĩa là 'túi'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một chiếc túi thuốc mà các bác sĩ thời xưa mang theo, biểu trưng cho ý nghĩa của 'túi' chứa những vật dụng thiết yếu cho việc chữa bệnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sac có nghĩa là một túi hoặc khoang chứa hình túi để đựng đồ; nó có thể là một túi da đựng tiền, một túi y học trong các câu chuyện cổ, hoặc chính túi ối bao quanh thai nhi, hoặc một túi hoạt dịch ở khớp. Trong sinh học và y học, sac thường được ghép với danh từ khác để mô tả một buồng hay khoang chứa. Hãy phân biệt với sack, vì sack thường chỉ là túi vải để mang đồ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sac không phải là túi duy; nó là một khoang cơ thể hoặc cấu trúc chứa đựng.
  • Trong giải phẫu học sacs thường đi kèm với danh từ khác để mô tả một buồng.
  • Dạng số nhiều sacs dùng khi có nhiều khoang.
  • Trong hội thoại hàng ngày dùng bag hoặc túi.
  • Tránh dùng sac trong các văn bản y khoa trừ khi là thuật ngữ chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sac không phải lúc nào cũng là túi duy; mà là một khoang cơ thể hoặc cấu trúc chứa đựng.
  • Trong y học, sacs và sacs đôi khi bị nhầm lẫn với sack trong giao tiếp hằng ngày.
  • Một số sacs chứa chất lỏng, nhưng cũng có sacs chứa khí hoặc rắn.
  • Sacs số nhiều được dùng khi có nhiều khoang.
  • Trong đối thoại hằng ngày, dùng bag hoặc túi thay cho sac.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng sac là một thuật ngữ chuyên ngành; trong đời sống nó có thể là túi, nhưng trong sinh học nó chỉ định một cấu trúc rỗng.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt sacs và sacs trong context.
  • Trong y học, sacs thường đi kèm với danh từ khác để mô tả một buồng.
  • Dạng số nhiều sacs dùng khi có nhiều khoang.
  • Trong hội thoại hàng ngày, dùng bag hoặc túi.
  • Tránh dùng sac trong văn bản y khoa trừ khi là thuật ngữ chuyên môn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sac'?

A.A small bag or pouch in the body that holds substances
B.A container used for carrying groceries
C.A type of fabric used in clothing
D.A large, rigid structure for storing items
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sac' correctly?

A.He placed the fruits in a sac for easier carrying.
B.The artist painted a beautiful sac on the canvas.
C.The sac of the vacuum cleaner was full of dust.
D.She used a sac to carry her ideas to the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sac'?

A.Bag
B.Container
C.Pouch
D.Basket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sac'?

A.Container
B.Opening
C.Gap
D.Void
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a sac is important?

A.A person might need a bag for a shopping trip.
B.A dog might carry its toys in a basket.
C.A surgeon might carefully remove a sac from the body during an operation.
D.An athlete uses a backpack to store their gear.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ