LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sage Ý nghĩa của Từ

  • một người được công nhận vì sự khôn ngoan của họ
  • một loại thảo mộc dùng trong nấu ăn
  • được đánh dấu bởi sự khôn ngoan và thận trọng
Illustration for this word

sage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /seɪdʒ/
Mỹ /seɪdʒ/
Tiết
sage

sage Từ nguyên của Từ

sage = sapientia + -e. Latinh → Pháp Cổ → Tiếng Anh để chỉ người khôn ngoan và cũng ám chỉ thảo mộc. Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan trong một khu vườn, chăm sóc các cây xô thơm với trí tuệ sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sage は wisdom をもつ人を指す名詞として用いられ、賢明さや慎重さを表す形容詞としても使われます。料理の文脈では Salvia officinalis の香草を指し、風味を加える役割を果たします。sage advice や賢明な助言の表現で頻繁に登場します。文学では賢者や導師の象徴として描かれることも多いです。文脈に応じて人・資質・香草のいずれを指すかを判断する練習をすると、混乱を避けられます。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng sage có thể chỉ một người khôn ngoan, một tính từ mô tả sự thận trọng hoặc là cây xô thơm trong nấu ăn.
  • Dùng các cụm như sage advice để nhận biết nghĩa con người.
  • Sage khi mô tả sự khôn ngoan có sắc thái cổ điển.
  • Trong ẩm thực, xô thơm mang hương thơm và gia vị cho món ăn.
  • Đừng nhầm lẫn ba nghĩa tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sage chỉ người lớn tuổi.
  • sage chỉ là thảo mộc, không phải sự khôn ngoan.
  • sage advice luôn đúng.
  • không dùng sage cho động vật.
  • sage và salvia khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sage kết hợp giữa trí tuệ con thảo mộc; người học thường nhầm lẫn, cần ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sage cũng có nghĩa là cây xô thơm; phân biệt rõ ràng giữa danh từ và tính từ.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng và nấu ăn.
  • Tạo các cụm từ như sage advice, người khôn ngoan, xô thơm trong nấu ăn.
  • So sánh với các loại thảo mộc tương tự để tránh nhầm lẫn.
  • Viết một đoạn ngắn dùng cả ba nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sage'?

A.A plant
B.Funny joke
C.Fast runner
D.Wise person
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'sage' used correctly?

A.She ran as fast as a sage.
B.He told a sage
C.The sage plant grew quickly.
D.The sage advice helped her.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sage'?

A.Stupid
B.Clever
C.Naive
D.Foolish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sage'?

A.Witty
B.Intelligent
C.Foolish
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where someone's advice was deemed sage?

A.Funny
B.Wisdom-filled
C.Useless
D.Confusing

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ