salmon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
salmon = salmo (Latinh) + -n (biến thể), xuất phát từ tiếng Latinh, Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con cá nhảy lên khỏi mặt nước, lấp lánh dưới ánh nắng, tượng trưng cho cuộc hành trình nó thực hiện ngược dòng để đẻ trứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalmon là một loài cá sống ở nước ngọt và nước mặn, di cư từ vùng nước ngọt ra biển và ngược lại để sinh sản. Thịt của nó thường có màu hồng nhạt hoặc cam, được yêu thích ở nhiều món ăn: grill, nướng, hấp, hoặc ăn sống như sashimi và sushi. Từ salmon trong tiếng Anh bắt nguồn từ salmo trong tiếng Latinh, với biến thể -n du nhập qua tiếng Pháp Trung cổ. Xuất xứ từ một quá trình giao lưu văn hóa và nghiên cứu về loài cá này, từ ngữ phản ánh sự đóng góp của nhiều quốc gia vào ẩm thực thế giới.
Người Việt học salmon có thể nghĩ ngay tới màu hơn là loài cá; cần nhấn mạnh cách dùng số đếm và các cụm từ cố định.
In which sentence is 'salmon' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'salmon'?
What is the opposite of 'salmon'?
In what real-life context might you hear the word 'salmon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật