LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

học nghĩa giấy nhám

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sandpaper Ý nghĩa của Từ

  • Giấy nhám dùng để làm mịn bề mặt.
  • Chất mài mòn trên giấy nhám.
  • Động từ: chà nhám, tức là làm mịn bề mặt bằng giấy nhám.
Illustration for this word

sandpaper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sandpaper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsænd.peɪ.pə/
Mỹ /ˈsændˌpeɪ.pɚ/
Tiết
sandpaper

sandpaper Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: cát + giấy. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh thế kỷ XIX; cát từ tiếng Đức cổ; giấy từ Latinh papyrus qua Old French papier. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tờ giấy nhám được rải hạt cát, chà lên bề mặt gỗ cho đến khi mịn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giay nhám hay giấy ráp là một tờ giấy hoặc cuộn giấy có phủ hạt mài mòn dùng để làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc nhựa. Nó có nhiều kích cỡ hạt từ thô đến mịn; sự lựa chọn phụ thuộc vào độ bóng và thời gian gia công. Vật liệu mài phổ biến là oxit nhôm hoặc cacbua silic; có loại chịu nước dùng khi ướt. Động từ có thể là mài bằng giấy nhám hoặc làm mịn bề mặt. Nguồn gốc ghép từ sand và paper được dùng từ thế kỉ XIX. Thông dụng là mô tả thao tác trong xưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chọn kích cỡ hạt phù hợp và tiến từ thô đến mịn.
  • - Lách theo vân gỗ để tránh vết xước.
  • - Nhấn nhẹ và để giấy nhám làm việc.
  • - Giữ bề mặt và giấy nhám sạch giữa các gải hạt.
  • - Đeo bảo hộ mắt và khẩu trang khi làm việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giay nhám chi dùng cho gỗ.
  • Nhám càng thô, bề mặt càng nhanh bị ghồ ghề.
  • Tin rằng phải ngâm giấy nhám trước dùng.
  • Một lượt có thể loại bỏ tất cả lớp sơn.
  • Quên phần lưng giấy và bụi làm giảm hiệu quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa giấy nhám và cát, và chưa nắm rõ khái niệm hạt thô/m细 và chiều xước.

Mẹo Học

  • Hiểu rõ các mức grit bằng các mốc số (ví dụ 60, 120, 220).
  • Thực hành trên gỗ thải trước khi làm việc chính.
  • Sử dụng block chà để kiểm soát áp lực và bằng phẳng.
  • Học các cụm từ thông dụng: mài bằng giấy nhám, làm mịn, hoàn thiện.
  • Làm sạch và kiểm tra dưới ánh sáng tốt giữa các mức grit.
  • Mang kính bảo hộ và khẩu trang khi làm việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of sandpaper?

A.A paper that is waterproof
B.A paper used for wrapping gifts
C.A type of paper with an abrasive surface used for smoothing or polishing surfaces
D.A type of furniture material
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word sandpaper correctly?

A.She sandpapered the rough edges of the wooden table.
B.I used sandpaper to make the cake decorations.
C.His favorite book is made of sandpaper.
D.The artist painted the wall with sandpaper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to sandpaper?

A.Paint
B.Ruler
C.Polisher
D.Stapler
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of sandpaper?

A.Smooth surface
B.Sharp edge
C.Heavy weight
D.Colorful paint
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving sandpaper?

A.He was preparing to paint the wall after carefully smoothing it with sandpaper.
B.She bought a new sandpaper to decorate her notebook.
C.The pen ran out of ink at a crucial moment.
D.They were planning a trip to the beach this weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ