học nghĩa giấy nhám
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: cát + giấy. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh thế kỷ XIX; cát từ tiếng Đức cổ; giấy từ Latinh papyrus qua Old French papier. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tờ giấy nhám được rải hạt cát, chà lên bề mặt gỗ cho đến khi mịn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiay nhám hay giấy ráp là một tờ giấy hoặc cuộn giấy có phủ hạt mài mòn dùng để làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc nhựa. Nó có nhiều kích cỡ hạt từ thô đến mịn; sự lựa chọn phụ thuộc vào độ bóng và thời gian gia công. Vật liệu mài phổ biến là oxit nhôm hoặc cacbua silic; có loại chịu nước dùng khi ướt. Động từ có thể là mài bằng giấy nhám hoặc làm mịn bề mặt. Nguồn gốc ghép từ sand và paper được dùng từ thế kỉ XIX. Thông dụng là mô tả thao tác trong xưởng.
Người học tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa giấy nhám và cát, và chưa nắm rõ khái niệm hạt thô/m细 và chiều xước.
What is the meaning of sandpaper?
Which sentence uses the word sandpaper correctly?
Which word is most similar to sandpaper?
What is the opposite of sandpaper?
Can you give an example of a real-life scenario involving sandpaper?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật