LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanguine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanguine Ý nghĩa của Từ

  • lạc quan
  • màu đỏ máu
  • tự tin và đầy hy vọng
Illustration for this word

sanguine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanguine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæŋɡwɪn/
Mỹ /ˈsæŋɡwɪn/
Tiết
sanguine

sanguine Từ nguyên của Từ

sanguine = sanguis (latinh cho máu) + -ine (hậu tố). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người blushing vì vui mừng, má họ đỏ như máu, thể hiện sự lạc quan mặc dù gặp khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanguine là một tính từ có nghĩa là lạc quan vui vẻ, tích cực ngay cả khi đối mặt khó khăn. Nó cũng có thể chỉ màu đỏ máu. Nguồn gốc từ Latinh sanguineus từ sanguis (máu) với hậu tố -ine, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh sống động là một người đỏ mặt vì vui mừng, má đỏ hồng, lan tỏa sự tự tin và hy vọng. Trong cách dùng hiện đại, bạn có thể nói một đội ngũ sanguine về một chiến thắng, hoặc mô tả tông màu sanguine trong một bức tranh. Người học lưu ý sanguine biểu đạt sự lạc quan có cơ sở, không phải liều lĩnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Chú ý nghĩa màu sắc và tinh thần 2) Không ám chỉ sự liều lĩnh 3) Ghép với about hoặc regarding 4) Ngữ cảnh chính trị kinh doanh 5) Phân biệt với sanguinario hay sanguinolento 6) Luyện tập với màu sắc và thái độ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ là lạc quan
  • Không ám chỉ Optimisme liều lĩnh
  • Có thể dùng cho sự vật hoặc kế hoạch
  • Không phải lúc nào cũng màu đỏ máu
  • Tránh nhầm với sanguinario

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh sanguine thể hiện lạc quan tự tin nhưng có căn cứ thực tế Học viên hay nhầm sang lạc quan ngây thơ

Mẹo Học

  • Nhớ nghĩa màu sắc và tâm trạng
  • Dùng với about hoặc regarding
  • Ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị
  • Phân biệt với sanguinario
  • Luyện tập cụm từ tone và attitude
  • Luyện tập ở cả văn bản trang trọng và không trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sanguine'?

A.Happy
B.Eager
C.Sad
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'sanguine' used correctly?

A.His sanguine behavior made everyone uncomfortable.
B.She was sanguine when she heard the bad news.
C.Their sanguine faces showed their disappointment.
D.He felt sanguine about the upcoming exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sanguine'?

A.Confident
B.Gloomy
C.Anxious
D.Hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sanguine'?

A.Joyful
B.Pessimistic
C.Serene
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone feel sanguine?

A.Before going on a vacation
B.When feeling ill
C.After failing a test
D.During a stressful situation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ