LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

satiate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

satiate Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn thỏa mãn trong sự thèm ăn
  • đã ăn hoặc uống đủ
  • thỏa mãn hoàn toàn
Illustration for this word

satiate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

satiate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈseɪʃiət/
Mỹ /ˈseɪʃiˌeɪt/
Tiết
satiate

satiate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: satis (đủ) + ate (hình thức động từ); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'satiare' → Tiếng Pháp cổ 'satiier' → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc mà mọi người ở bàn đều no và hài lòng, dựa lưng với nụ cười mãn nguyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Satiate là một động từ mang tính trang trọng trong tiếng Anh có nghĩa là thỏa mãn đầy đủ, đặc biệt là cơn đói hay khát, hoặc làm thỏa mãn hoàn toàn một ham muốn. Tương đương tiếng Việt thường là 'làm cho no', hoặc 'thỏa mãn đầy đủ'. Cụm từ thông dụng là satiate one's hunger, satiate curiosity; khi dùng với đồ ăn, thường thấy là 'đầy ắp', 'no bụng'. Danh từ liên quan là satiation, tính từ là satiated. Hình tượng nhớ: một bữa tiệc thịnh soạn khiến mọi người no say và cảm thấy rất vừa lòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng satiate cho sự no và ham muốn được thỏa mãn đầy đủ. 2) Trang trọng hơn 'satisfy'. 3) Phù hợp với Hunger, curiosity. 4) Danh từ: satiation; tính từ: satiated. 5) Tránh dùng cho ham muốn nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ dùng cho thức ăn.
  • Tin rằng có thể thay thế bằng 'satisfy' trong mọi câu.
  • Hiểu sai rằng nó luôn có ý nghĩa no căng bụng.
  • Nhầm lẫn giữa dạng quá khứ phân từ và danh từ.
  • Ít có trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ dùng 'thỏa mãn' hoặc 'vãn mãn' cho ngữ cảnh formale, dễ nhầm với 'đủ', cần chú ý nghĩa đầy đủ.

Mẹo Học

  • Satiate trang trọng; dùng với ngữ cảnh học thuật hoặc văn bản formal.
  • Có thể đi với Hunger, thirst, curiosity.
  • Satiation và satiated là dạng liên quan cần nắm.
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hình ảnh tiệc đứng giúp ghi nhớ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'satiate'?

A.To increase rapidly
B.To confuse someone
C.To satisfy fully
D.To consider something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'satiate':

A.The lecture failed to satiate my curiosity about the topic.
B.The book satiated my desire for entertainment.
C.He tried to satiate the fire by pouring water on it.
D.I hope to satiate my friends with my cooking skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'satiate'?

A.Confuse
B.Satisfy
C.Deprive
D.Ignite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'satiate'?

A.Starve
B.Satisfy
C.Fulfill
D.Indulge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'satiate'?

A.Eating that chocolate cake will satiate my sweet tooth.
B.The buffet was designed to satisfy every appetite.
C.She was eager to fulfill her thirst after the hike.
D.After a long day, I was left feeling hungry for more.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ