satisfy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
satisfy = satis- (đủ) + fy (làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang đặt đủ thức ăn lên đĩa để làm cho ai đó hài lòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi để chân xuống đất, hít một hơi thở sâu và bắt đầu sắp xếp bàn làm việc. Ngón tay di chuyển, move các mảnh vào đúng vị trí và ánh mắt tập trung hơn. Tôi giữ nhịp, giữ đúng đường đi và điều chỉnh một chút bằng adjust. Thành quả nhỏ nhưng rõ ràng làm tôi thấy hài lòng và cảm giác ấy mở ra với nhu cầu trật tự.
Satisfy có nghĩa là làm cho ai đó hài lòng, đáp ứng nhu cầu hay mong muốn của ai đó, hoặc đáp ứng một yêu cầu. Trong dùng hàng ngày, một bữa ăn có thể làm thỏa mãn cơn đói, một dịch vụ làm hài lòng khách hàng, hoặc một quy tắc được thỏa mãn khi các điều kiện được đáp ứng. Nghĩa sắc là đạt được một trạng thái đầy đủ hoặc tuân thủ, không nhất thiết là gây vui vẻ to lớn. Thường đi kèm với đói, kỳ vọng hoặc thời hạn. Trong văn cảnh formal, cần thỏa mãn các tiêu chí của hợp đồng hoặc tài trợ.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt với các từ đồng nghĩa.
What does the word 'satisfy' mean?
Which sentence uses the word 'satisfy' correctly?
Which word is most similar to 'satisfy'?
What is the opposite of 'satisfy'?
Can you think of a real-life context to use the word 'satisfy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật