LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

satisfy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

satisfy Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hài lòng hoặc thỏa mãn
  • đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó
  • thỏa mãn yêu cầu
Illustration for this word

satisfy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

satisfy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsætɪsfaɪ/
Mỹ /ˈsætɪsfaɪ/
Tiết
satisfy

satisfy Từ nguyên của Từ

satisfy = satis- (đủ) + fy (làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang đặt đủ thức ăn lên đĩa để làm cho ai đó hài lòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi để chân xuống đất, hít một hơi thở sâu và bắt đầu sắp xếp bàn làm việc. Ngón tay di chuyển, move các mảnh vào đúng vị trí và ánh mắt tập trung hơn. Tôi giữ nhịp, giữ đúng đường đi và điều chỉnh một chút bằng adjust. Thành quả nhỏ nhưng rõ ràng làm tôi thấy hài lòng và cảm giác ấy mở ra với nhu cầu trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Satisfy có nghĩa là làm cho ai đó hài lòng, đáp ứng nhu cầu hay mong muốn của ai đó, hoặc đáp ứng một yêu cầu. Trong dùng hàng ngày, một bữa ăn có thể làm thỏa mãn cơn đói, một dịch vụ làm hài lòng khách hàng, hoặc một quy tắc được thỏa mãn khi các điều kiện được đáp ứng. Nghĩa sắc là đạt được một trạng thái đầy đủ hoặc tuân thủ, không nhất thiết là gây vui vẻ to lớn. Thường đi kèm với đói, kỳ vọng hoặc thời hạn. Trong văn cảnh formal, cần thỏa mãn các tiêu chí của hợp đồng hoặc tài trợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng satisfy khi đáp ứng nhu cầu, mong muốn hoặc yêu cầu.
  • khác với please là làm người khác hài lòng về mặt cảm xúc.
  • thường đi kèm đói, kỳ vọng hoặc thời hạn.
  • có thể satisfied một hợp đồng bằng cách đáp ứng tiêu chí.
  • Các dạng: satisfy / satisfied / satisfying / satisfaction.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • satisfy không chỉ có nghĩa là làm ai đó vui vẻ; nó còn có nghĩa là đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.
  • không nhầm lẫn với please mang tính cảm xúc.
  • thường gặp với hungry, expectations, deadlines.
  • satisfaction là kết quả, không phải cảm xúc.
  • trong hợp đồng, cần thỏa mãn tiêu chí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt với các từ đồng nghĩa.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính: làm cho ai đó hài lòng, đáp ứng nhu cầu, đáp ứng điều kiện.
  • Ôn tập với các collocations phổ biến như đói: hunger, kỳ vọng, thời hạn.
  • Phân biệt với please và fulfill.
  • Luyện các dạng: satisfy / satisfied / satisfying / satisfaction.
  • Sử dụng ở cả văn nói lẫn văn viết để linh hoạt.
  • Tạo 5-6 câu mẫu mỗi tuần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'satisfy' mean?

A.To please
B.To cook
C.To sing
D.To jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'satisfy' correctly?

A.The loud music did not satisfy her hunger.
B.She danced to satisfy the weather.
C.He satisfied his homework on time.
D.I need to satisfy my bed
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'satisfy'?

A.Angry
B.Sad
C.Delight
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'satisfy'?

A.Empty
B.Tiring
C.Beautiful
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context to use the word 'satisfy'?

A.The student finished the exam with relief.
B.He read a book and felt happy about it.
C.She ate a delicious meal to feel content.
D.They successfully solved the puzzle.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ