LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scald - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scald Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ nóng
  • đốt bằng chất lỏng nóng
  • phê bình gay gắt
Illustration for this word

scald Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scald Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɔːld/
Mỹ /skɔld/
Tiết
scald

scald Từ nguyên của Từ

Rễ là 'scald' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'skalda'), có nghĩa là đốt hoặc đổ chất lỏng nóng. Nó tiến hóa từ tiếng Latinh 'calidus' có nghĩa là nóng. Hãy tưởng tượng việc văng nước sôi lên da bạn và cảm giác đau đớn mà nó để lại; đó chính là bản chất của 'bỏng'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scald là động từ có nghĩa là làm bỏng bằng chất lỏng nóng hoặc hơi nước; tính từ 'scalding' mô tả nhiệt độ rất nóng, ví dụ 'scalding hot water'. Nguồn gốc từ tiếng Bắc cổ skalda và tiếng Latinh calidus (nóng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng động từ scald; tính từ là 'scalding'.
  • Kết hợp với chất lỏng: nước, trà, súp.
  • Đi quá khứ: 'scalded'.
  • Không nói 'scald hot'; dùng 'scalding hot'.
  • Scald mô tả bỏng do chất lỏng nóng, không phải bỏng do nhiệt khô.
  • Cẩn thận khi handling chất lỏng nóng để tránh bỏng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scald không chỉ ám chỉ bỏng do nhiệt độ trong không khí.
  • Nhiều người nói 'scald hot' thay vì 'scalding hot' nhưng không đúng ngữ pháp.
  • 'a scald' hiếm gặp trong tiếng Anh nói hàng ngày.
  • Scald và burn không phải lúc nào cũng đổi cho nhau.
  • 'scalding' chỉ mô tả nhiệt độ nóng bỏng của chất lỏng, không phải thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách dùng

Mẹo Học

  • Scald được dùng cho bỏng do chất lỏng nóng; burn cho bỏng nói chung.
  • Tính từ: 'scalding'; quá khứ: 'scalded'.
  • Các collocations phổ biến: nước scalding, scalded skin.
  • Phân biệt với burn khi bị bỏng do nhiệt khô.
  • Cẩn thận với chất lỏng nóng để tránh bỏng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scald' mean?

A.To clean thoroughly
B.To cook slowly
C.To burn with hot liquid
D.To break apart
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'scald':

A.He tried to scald the problem away.
B.She scalded her hand while washing dishes.
C.The pot scalded on the stove.
D.The dog was scalding in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scald'?

A.Burn
B.Fry
C.Bake
D.Steam
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scald'?

A.Freeze
B.Soak
C.Boil
D.Bake
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'scald' might be used.

A.A person accidentally spilled hot coffee on themselves.
B.Someone is washing vegetables in cold water.
C.A chef is baking bread in the oven.
D.A child is playing with ice cubes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ