LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scamp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scamp Ý nghĩa của Từ

  • một đứa trẻ nghịch ngợm
  • một người trẻ con tinh nghịch
  • kẻ côn đồ
Illustration for this word

scamp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scamp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skamp/
Mỹ /skæmp/
Tiết
scamp

scamp Từ nguyên của Từ

Gốc: scamp (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh thế kỷ 16, có thể có nguồn gốc từ ngôn ngữ Scandinavia. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một cậu bé nhỏ với mái tóc rối bời và nụ cười tinh nghịch, luôn vướng vào trò đùa giỡn quanh khu phố và luôn thoát khỏi hình phạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scamp trong tiếng Anh là từ ngữ thân mật để chỉ người vừa tinh nghịch vừa vô hại, hoặc một người có tính ngang ngạnh, hóm hỉnh mà không làm hại người khác. Người ta hay dùng kèm các từ như cậu bé tinh nghịch hay gã chàng trai nghịch ngợm. Nghĩa gợi sự yêu mều hơn là miệt thị; tuy nhiên có thể bị hiểu nhầm nếu dùng ở nơi trang trọng hoặc với người bạn không thân. Scamp không đồng nghĩa với tội phạm; để ý ngữ cảnh và mức độ thân quen khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Scamp là từ lóng mang tính thân mật
  • • Dùng cho sự tinh nghịch, không phải hành vi phạm tội
  • • Đi kèm với từ nhỏ hoặc đáng yêu để làm dịu
  • • Tránh dùng trong văn bản formal
  • • Dùng với người thân hoặc bạn bè

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là luôn chỉ người phạm tội hoặc nguy hiểm
  • Có thể dùng trong văn bản formal
  • Chỉ mô tả trẻ em
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Tương đương với rascal hoặc rogue trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scamp mang sắc thái thân mật và lém lỉnh. Học viên nên dùng ở cuối mức độ thân thiết và tránh trong văn bản trang trọng để không bị hiểu sai.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa nhẹ nhàng và thân mật
  • Kết hợp với từ nhỏ hoặc nghịch ngợm để định hình giọng
  • Tránh dùng trong văn bản formal
  • Phân biệt với pillín hoặc canalla
  • Chú ý ngữ cảnh và ngữ điệu để thể hiện sự ấm áp
  • Luyện tập với bạn bè cho tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scamp'?

A.A mischievous or playful person
B.A serious adult
C.A type of furniture
D.A mathematical term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scamp' correctly?

A.The scamp completed his homework on time.
B.The dog was a scamp when it behaved so well.
C.She called her nephew a little scamp after he pulled the prank.
D.He decided to scamp the project deadline.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scamp'?

A.Rascal
B.Angel
C.Scholar
D.Gentleman
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scamp'?

A.Troublemaker
B.Mischief-maker
C.Saint
D.Rebel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone could be described as a scamp?

A.The child was so helpful during the chores.
B.He organized a surprise party that everyone enjoyed.
C.The little boy got into trouble for playing pranks.
D.She always followed the rules without exception.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ