LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scant Ý nghĩa của Từ

  • hầu như không đủ về số lượng
  • có hạn
  • không đủ cho những gì cần thiết
Illustration for this word

scant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skænt/
Mỹ /skænt/
Tiết
scant

scant Từ nguyên của Từ

'scant' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skamt', có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'ngắn hạn'. Nó nhắc nhở chúng ta rằng một phần ít ỏi có thể cảm thấy như sự thiếu hụt trong sự phong phú. Hãy tưởng tượng một lát bánh mì mỏng với hầu như không có bơ trên đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scant là tính từ tiếng Anh nghĩa là gần như không đủ về số lượng hoặc mức độ. Nó được dùng để mô tả bằng chứng, nguồn lực, sự chú ý hoặc thời gian không đủ để đạt được mục đích. Nguồn gốc từ Old Norse skamt, mang hàm ý thiếu hụt. Ví dụ: 'scant evidence', 'scant resources'. Lưu ý: không mô tả con người và thường mang âm hưởng trang trọng hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, có thể được dịch là 'vừa đủ' hoặc 'không đủ'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Scant dùng cho số lượng hoặc bằng chứng不足; không dùng cho người.
  • - Ngữ điệu trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Thường gặp với danh từ trừu tượng: bằng chứng, nguồn lực.
  • - Dịch là 'khiêm tốn不足' hoặc 'vừa đủ'.
  • - Không dùng để mô tả tính cách hay phẩm chất của người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scant không mô tả người; nhầm lẫn phổ biến cho tính cách.
  • Nó không chỉ là 'một chút' mà ngụ ý thiếu hụt nghiêm trọng.
  • Tông trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Scant và scanty không phải lúc nào cũng thay được cho nhau.
  • Ngữ cảnh với thời gian ảnh hưởng tới ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên nhớ rằng scant dùng cho số lượng hoặc bằng chứng, không phải để mô tả con người; thận trọng để dùng trong văn viết.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: scant evidence, scant resources, scant attention.
  • Scant không mô tả người.
  • Kết hợp với barely hoặc not enough để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
  • Khác với ít hay một chút ở mức độ trang trọng.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scant'?

A.Abundance
B.Plentiful
C.Limited
D.Sufficient
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'scant' correctly?

A.She received a scant amount of praise for her hard work.
B.The grocery store had a scant of fresh fruits.
C.He was overwhelmed by the scant opportunities available to him.
D.Their yard was filled with scant flowers in bloom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scant'?

A.Abundant
B.Sparse
C.Plentiful
D.Sufficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scant'?

A.Ample
B.Limited
C.Sparing
D.Scarce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'scant' would be applicable?

A.The restaurant had a variety of menu options.
B.She was surrounded by supportive friends.
C.Many students struggled with scant resources for their projects.
D.The store always had an abundance of stock.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ