LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scarce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scarce Ý nghĩa của Từ

  • không đủ để đáp ứng nhu cầu
  • khó tìm
  • thiếu hụt
Illustration for this word

scarce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scarce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skeəs/
Mỹ /skɛrs/
Tiết
scarce

scarce Từ nguyên của Từ

scarce = scar + ce; nguồn gốc lịch sử: Latin 'scarus' → Pháp cổ 'escarce' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hoang mạc rộng lớn với vài viên ngọc quý rải rác; chúng rất hiếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scarce mô tả một tình huống mà không có đủ một thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu. Nó thường xuất hiện khi nguồn cung bị giới hạn hoặc biến động theo mùa, hoặc trong thời kỳ gián đoạn khi các mặt hàng thiết yếu cạn kiệt. Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt hơn là sự hiếm hoi đơn thuần. Ví dụ, nước uống sạch có thể khan hiếm trong đợt hạn hán, hoặc một số vật liệu quý hiếm có số lượng tồn tại rất ít. Trong kinh tế và lập kế hoạch, Scarcity nhắc rằng nguồn lực không phải lúc nào cũng đáp ứng được nhu cầu và cần quản lý ưu tiên và lựa chọn thay thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng scarce để mô tả một tình huống không có đủ một thứ gì đó để đáp ứng nhu cầu.
  • Scarce không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với rare; nhấn mạnh sự khan hiếm.
  • Mô tả tình huống, không phải phẩm chất của người hoặc vật.
  • Kết hợp với các cụm từ như nguồn lực khan hiếm, nguồn cung khan hiếm, trở nên khan hiếm.
  • Luyện tập với bối cảnh kinh tế hoặc lập kế hoạch hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với giá cao hay hiếm chỉ về tần suất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scarce không phải lúc nào cũng bằng rare; nhấn mạnh khan hiếm chứ không chỉ hiếm.
  • Scarce không chỉ áp dụng cho hàng hóa vật chất, còn cho thời gian hay cơ hội.
  • Scarce không có nghĩa là giá đắt; giá có thể tăng do thiếu hụt nhưng không phải định nghĩa.
  • Tránh nhầm lẫn scarce với scarcely.
  • Khẩn cấp có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn tùy hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Scarcity là một khái niệm kinh tế rộng. Đừng nhầm với rare hoặc đắt; điều cốt lõi là cân bằng cung cầu.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ với scarce và collocations phổ biến.
  • So sánh scarce với rare và limited để thấy sắc thái.
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế như thời tiết, nguồn lực hoặc thời gian.
  • Học động từ phổ biến: become scarce, lead to scarcity.
  • Đọc tin tức về thiếu hụt nguồn lực để thấy scarcity trong thực tế.
  • Viết các tình huống ngắn giải thích tại sao một thứ lại scarce.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scarce'?

A.Abundant
B.Rare
C.Comfortable
D.Chaos
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scarce' used correctly?

A.Water is a scarce resource in desert regions.
B.The garden was full of scarce flowers.
C.Scarce hats are in style this season.
D.He found a scarce treasure hidden in the attic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'scarce'?

A.Plentiful
B.Common
C.Scant
D.Sufficient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scarce'?

A.Limited
B.Excessive
C.Scarce
D.Sparse
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you use the word 'scarce'?

A.Describing food scarcity in a famine-stricken region
B.Discussing a bustling city market
C.Talking about a crowded beach
D.Planning a picnic with friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ