hiểu khái niệm sự khan hiếm trong kinh tế
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'scarcity' bắt nguồn từ 'scarce' (nghĩa là hiếm) + 'ity' (một trạng thái). Nguồn gốc từ Latin 'scaritus' → Pháp cổ 'escarcité' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sa mạc với những cây xương rồng rải rác, biểu thị sự hiếm hoi của nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự khan hiếm là một danh từ mô tả trạng thái một thứ gì đó không dễ tìm thấy hoặc khó có được, thường do nguồn cung giới hạn hoặc nhu cầu cao. Nó có thể áp dụng cho hàng hóa cụ thể như thực phẩm, nước, năng lượng, hoặc cho các nguồn lực trừu tượng như thời gian hay cơ hội. Trong kinh tế học, sự khan hiếm buộc mọi người phải đưa ra quyết định và ưu tiên nhu cầu, trong khi giá có thể tăng lên như một tín hiệu cho sự hạn chế. Sự khan hiếm không giống nghèo đói hay dồi dào; nó đơn giản nghĩa là nguồn lực có hạn so với mong muốn.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về cách dùng và ý nghĩa văn hóa của scarcity, nhấn mạnh các collocation phổ biến và sai lầm thường gặp.
What is the meaning of the word 'scarcity'?
Which of the following sentences uses 'scarcity' correctly?
What is a synonym for 'scarcity'?
What is an opposite of 'scarcity'?
In what real-life context would you most likely encounter 'scarcity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật