scavenge - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'scav-' (từ tiếng Latinh 'cava') + '-enge' (hậu tố chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ 'es scavanger', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cavare' có nghĩa là 'làm trống'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu trúc lôi cuốn tìm kiếm trong thùng rác để tìm thứ hữu ích, tượng trưng cho hành động tìm kiếm nguồn tài nguyên bị bỏ lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScavenge có nghĩa là tìm kiếm và thu thập những vật hữu ích từ vật liệu bị loại bỏ; ăn thịt các chất thải đã chết hoặc mục nát; hoặc tận dụng một thứ gì đó bị bỏ lại. Từ này thường được dùng để mô tả hành động tìm kiếm các món đồ có giá trị ở chợ đồ cũ, bãi phế liệu hoặc sau bão, nhằm tái sử dụng những gì có thể dùng được. Các loài động vật cũng scavenger, ví dụ diều hâu ăn xác thối hoặc gấu trúc. Ở nghĩa bóng, nó ám chỉ tận dụng cơ hội do người khác để lại. Nguồn gốc cho thấy ý tưởng đào bới và tái chế lại những gì còn sót.
Đối với người Việt, scavenging thường gắn với tái sử dụng thực tế, tuy nhiên có thể nghe thô ráp trong một số ngữ cảnh. Người học đôi khi chỉ hiểu là mò rác, bỏ qua các nghĩa ẩn dụ như nắm bắt cơ hội.
What is the meaning of 'scavenge'?
Choose the sentence that uses 'scavenge' correctly.
Which word is most similar to 'scavenge'?
What is the opposite of 'scavenge'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need to scavenge?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật