LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scout Ý nghĩa của Từ

  • một người được gửi để thu thập thông tin
  • khám phá hoặc tìm kiếm cái gì đó
  • tìm kiếm tài năng hoặc cơ hội tiềm năng
Illustration for this word

scout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skaʊt/
Mỹ /skaʊt/
Tiết
scout

scout Từ nguyên của Từ

Scout có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escoute', có nghĩa là 'lắng nghe', từ 'escouter', nghe. Hãy tưởng tượng một người hướng đạo sinh trẻ đang lén lút quan sát từ sau một cái cây trong khi lắng nghe âm thanh chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, scout thường chỉ người được cử đi để thu thập thông tin và quan sát, hoặc hành động tìm kiếm và khám phá trước khi tiến hành một kế hoạch. Danh từ scout chỉ một người chịu trách nhiệm quan sát và báo cáo lại, thường trước một nhiệm vụ hay quyết định. Động từ to scout có nghĩa tìm kiếm một địa điểm, nguồn lực hay tài năng bằng cách quan sát cẩn thận và đánh giá các lựa chọn. Từ này mang nghĩa chủ động, tỉ mỉ và kín đáo, nhưng không nhất thiết ám chỉ sự bí mật. Cấu trúc đi kèm phổ biến: scout a location, scout for clues, talent scout, v. v.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Scout có thể đề cập đến người được cử đi để quan sát và báo cáo, hoặc hành động tìm kiếm một cách thận trọng.
  • Làm động từ, to scout có nghĩa tìm kiếm bằng quan sát kỹ lưỡng.
  • Các thành ngữ phổ biến: scout a location, scout for clues, talent scout.
  • Scouting thường đòi hỏi sự kín đáo và phân tích.
  • Trong thể thao hoặc kinh doanh, một scout thường là người quan sát chuyên nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scout chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao.
  • Scout luôn có nghĩa là do thám hoặc bí mật.
  • Scout chỉ ở dạng danh từ, không phải động từ.
  • Scouting là đi quanh để tìm kiếm mà không có mục tiêu rõ ràng.
  • Scout chỉ tìm người, không phải địa điểm hay tài năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ scout chỉ là tuyển dụng; hãy luyện tập với cụm từ như scout a location để mở rộng hiểu biết.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả danh từ và động từ ở nhiều tình huống khác nhau
  • Học các collocations phổ biến: scout a location, scout for clues, talent scout
  • So sánh ý nghĩa giữa thể thao, kinh doanh và quân sự
  • Tạo từ điển mini: nhận diện, giám sát, báo cáo scout
  • Thực hành đóng vai để lên kế hoạch hoạt động scouting
  • Xem ví dụ thực tế để dùng tự nhiên hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scout' mean?

A.Sleep
B.Search
C.Sing
D.Swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scout' used correctly?

A.He decided to sing the scout.
B.The scout sang beautifully.
C.My dog is a scout breed.
D.They sent a scout to explore the area.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'scout'?

A.Criticize
B.Ignore
C.Explore
D.Detest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scout'?

A.Discover
B.Avoid
C.Despair
D.Protect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you find a scout?

A.Exploring a new territory
B.Cooking a meal
C.Watching a movie
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order Practice

Restaurant Order

2026.03.19 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ