seasoning - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'season' (tạo cơ hội hoặc thêm hương vị) + hậu tố '-ing' (chỉ hành động). Nguồn: Latinh 'satio' (sự thỏa mãn hoặc nêm gia vị) → Pháp cổ 'assaisonner' → Anh 'seasoning'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp rắc hỗn hợp gia vị đầy màu sắc lên món ăn, biến thực phẩm đơn giản thành một tác phẩm ẩm thực sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGia vị là những chất được thêm vào thực phẩm để cải thiện hương vị, bao gồm muối, đường, axit, thảo mộc, gia vị và các hỗn hợp gia vị. Nó có thể chỉ cả hành động gia vị trong quá trình nấu ăn lẫn bộ gia vị được dùng cho món ăn. Người ta nêm nếm để cân bằng vị ngọt, chua, mặn, đắng và umami, hoặc nhấn mạnh đặc trưng hương vị của một nền ẩm thực. Trong nấu ăn, gia vị được thêm từng lớp: một nhúm muối lúc đầu, sau đó là tiêu, cuối cùng là thảo mộc hoặc hỗn hợp gia vị ở phần cuối. Từ này cũng được dùng khi muối ướp hay bảo quản, và một cách ẩn dụ để làm món ăn thêm “phong vị” cho một dịp.
Trong tiếng Việt, người học thường coi seasoning là muối và tiêu, bỏ qua vai trò của chua, mỡ và umami cùng với thảo mộc.
Choose the best definition of 'seasoning'.
Which sentence uses 'seasoning' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'seasoning'?
Which word is the best antonym of 'seasoning'?
Can you think of a real-life context where this concept is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật