các loại đá trầm tích và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'sedimentary' (trầm tích) có nguồn gốc từ 'sediment' (tiếng Latin: sedimentum, có nghĩa là 'lắng xuống'), với hậu tố '-ary' chỉ 'liên quan đến'. Nó đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng các lớp cát và bùn lắng xuống đáy sông, tạo thành những tảng đá mới theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSedimentary là tính từ được dùng trong địa chất để miêu tả các loại đá hình thành từ sự tích tụ và lithification của trầm tích, như cát, bùn hoặc vỏ sò, tích tụ theo thời gian thành lớp và dần trở thành đá.
Các thuật ngữ địa chất như sedimentary thường được học như các khái niệm ghép; nên liên kết sediment với vật liệu tích tụ thành lớp.
What is the meaning of the word 'sedimentary'?
Identify the sentence that uses 'sedimentary' correctly.
Which word is most similar to 'sedimentary'?
What is the opposite of 'sedimentary'?
Can you think of a real-life scenario related to the word 'sedimentary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật