LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sensitive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sensitive Ý nghĩa của Từ

  • dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn thương
  • nhạy cảm với tác động bên ngoài
  • có nhận thức cao hơn về cảm xúc hoặc tình huống
Illustration for this word

sensitive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sensitive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛnsɪtɪv/
Mỹ /ˈsɛnsɪtɪv/
Tiết
sensitive

sensitive Từ nguyên của Từ

sens- = cảm nhận + -itive (hậu tố chỉ xu hướng hoặc đặc tính). Xuất phát từ tiếng Latinh 'sensitivus', qua tiếng Pháp cổ 'sensible', đến tiếng Anh 'sensitive'. Hãy tưởng tượng cánh hoa phản ứng nhẹ nhàng với chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm một cốc và di chuyển nhẹ move để xem gợn sóng trong dịch. Gió thổi qua, tôi shift tư thế để không làm đổ. Tôi điều chỉnh độ nắm và cảm nhận khoảng cách giữa tay và thành cốc co lại, một lực kéo nhẹ lên sự chú ý. Tính nhạy cảm này theo tôi vào các cuộc trò chuyện và các tình huống nhạy cảm, hướng dẫn phản ứng của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhạy cảm mô tả điều gì hoặc người phản ứng nhanh với chạm, đau hoặc các kích thích bên ngoài, và cũng có thể chỉ những người nhạy bén với cảm xúc của người khác. Về mặt vật lý, da nhạy cảm hoặc một cảm biến nhạy cảm có thể ghi nhận những thay đổi nhỏ. Về mặt cảm xúc, người nhạy cảm dễ bị rung động hoặc bị tổn thương trước lời phê bình và những tình huống xã hội. Ngoài ra, từ này còn chỉ sự nhận thức bối cảnh nhạy cảm và norm văn hóa, đòi hỏi sự tế nhị. Nguồn gốc từ Latin sensus (cảm giác); -ive cho biết đặc tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhạy cảm không chỉ là dễ bị xúc phạm; còn có khía cạnh vật lý và cảm xúc.
  • - be sensitive to dùng để chỉ sự chú ý tới người khác hoặc sự thay đổi bên ngoài.
  • - Phân biệt nhạy cảm về mặt vật lý (làn da, cảm biến) và nhạy cảm về mặt cảm xúc (trắc ẩn).
  • - Nguồn gốc sens- từ cảm giác.
  • - Trong chủ đề nhạy cảm, hãy dùng tế nhị.
  • - Tránh nhầm lẫn với từ tương tự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhạy cảm không chỉ là dễ bị xúc phạm.
  • Cũng có thể chỉ nhạy cảm về mặt thể chất.
  • Be sensitive to là cách dùng phổ biến; không phải nói sensitive về.
  • Sensitive và sensibles không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Người nhạy cảm không nhất thiết yếu đuối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhạy cảm có nghĩa rộng gồm cảm xúc và nhận thức; người học hay nhầm lẫn với từ nhắn nhủ hay hợp lý.

Mẹo Học

  • Học các collocation be sensitive to và sensitive about.
  • Phân biệt nhạy cảm về cảm xúc và thể chất bằng ví dụ.
  • Tránh nhầm lẫn với sensibel ở nghĩa khác.
  • Dùng hình ảnh cánh hoa phản ứng để ghi nhớ.
  • Lưu ý tế nhị khi nói về chủ đề nhạy cảm.
  • Luyện tập với be sensitive to + danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'sensitive'?

A.Selfish
B.Insensitive
C.Rude
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

How would you describe someone who is described as 'sensitive'?

A.Careless
B.Aggressive
C.Pessimistic
D.Empathetic
Bước 3: Từ đồng nghĩa

In what context might being 'sensitive' be seen as a positive trait?

A.In a close relationship
B.During a competition
C.During a debate
D.In a video game
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word best describes someone who is easily affected or offended by external influences?

A.Independent
B.Compassionate
C.Resilient
D.Vulnerable
Bước 5: Thành thạo

How can being 'sensitive' impact your interactions with others?

A.It can make you more aggressive
B.It can lead to misunderstandings
C.It can make you seem indifferent
D.It can help in understanding their emotions

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Sunscreen and a Hat

At the Pharmacy

2025.12.25 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ