LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sentry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sentry Ý nghĩa của Từ

  • một người lính hoặc lính gác đứng canh
  • một người hoặc thiết bị theo dõi một khu vực cụ thể
  • một hình ảnh biểu thị sự cảnh giác hoặc bảo vệ
Illustration for this word

sentry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sentry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.tri/
Mỹ /ˈsɛn.tʃri/
Tiết
sentry

sentry Từ nguyên của Từ

Gốc: sent- (cảm nhận) + -ry (danh từ chỉ hành động hoặc tình trạng). Nguồn gốc: Latin 'sentinella' → Pháp cổ 'sentrie' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính gác cảnh giác, cảm nhận mọi chuyển động trong đêm, đảm bảo sự an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, 'sentry' được dịch là người gác đêm hoặc người canh gác khu vực. Trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh, một sentry đứng ở cổng, trên một vị trí canh gác hoặc tại một trạm kiểm soát, để báo động nếu có bất thường. Ý nghĩa của từ còn mở rộng tới các thiết bị hoặc vai trò liên tục giám sát khu vực, ví dụ camera an ninh đóng vai trò sentry cho một tòa nhà. Dùng theo nghĩa bóng, nó gợi hình ảnh sự cảnh giác và bảo vệ. Người Việt thường dùng từ 'sentinela' hay 'điểm gác' để dịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: /ˈsɛntri/
  • Cách dùng: danh từ, không động từ
  • Cấu trúc thông dụng: poste de sentry, làm nhiệm vụ canh gác, canh chừng
  • Những từ đồng nghĩa dễ nhầm: sentinel, guard
  • Ý nghĩa bóng: sự cảnh giác và bảo vệ liên tục

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sentry là động từ; có thể được dùng như vậy
  • sentry chỉ nói về toàn bộ đội ngũ an ninh, không chỉ một người
  • sentry chỉ ám chỉ người, không phải thiết bị
  • mọi ngữ cảnh đều có thể thay bằng guard
  • sentry không liên quan tới tính cảnh giác hay bảo vệ ở nghĩa bóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khái niệm này được diễn đạt bằng từ người gác hoặc người trông coi, còn 'sentry' hiếm dùng ở giao tiếp hàng ngày. Cẩn thận phân biệt với sentinel.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: SEN-tree
  • Ghép với mạo từ: một sentry, sentry ở cổng
  • Phân biệt với sentinel, guard
  • Cụm từ hay gặp: poste de sentry, nhiệm vụ canh gác
  • Chỉ dùng danh từ
  • Dùng ở nghĩa bóng: cảnh giác và bảo vệ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sentry'?

A.A type of bird
B.A guard stationed to keep watch
C.A heavy weapon system
D.A speech by a leader
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'sentry' used in context?

A.The sentry cooked a delicious meal.
B.The sentry read a book in the sun.
C.The sentry stood alert at the gate.
D.The sentry created an amazing painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sentry'?

A.Guard
B.Pioneer
C.Builder
D.Dancer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sentry'?

A.Citizen
B.Intruder
C.Traveler
D.Friend
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might perform the role of a sentry?

A.A group of friends heads out for an adventure hiking in the mountains.
B.During a festival, city officials relax and enjoy the festivities.
C.When a soldier is overseeing the area at night, they act as a guard.
D.A teacher lectures the students on history.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ