sentry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: sent- (cảm nhận) + -ry (danh từ chỉ hành động hoặc tình trạng). Nguồn gốc: Latin 'sentinella' → Pháp cổ 'sentrie' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính gác cảnh giác, cảm nhận mọi chuyển động trong đêm, đảm bảo sự an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, 'sentry' được dịch là người gác đêm hoặc người canh gác khu vực. Trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh, một sentry đứng ở cổng, trên một vị trí canh gác hoặc tại một trạm kiểm soát, để báo động nếu có bất thường. Ý nghĩa của từ còn mở rộng tới các thiết bị hoặc vai trò liên tục giám sát khu vực, ví dụ camera an ninh đóng vai trò sentry cho một tòa nhà. Dùng theo nghĩa bóng, nó gợi hình ảnh sự cảnh giác và bảo vệ. Người Việt thường dùng từ 'sentinela' hay 'điểm gác' để dịch.
Trong tiếng Việt, khái niệm này được diễn đạt bằng từ người gác hoặc người trông coi, còn 'sentry' hiếm dùng ở giao tiếp hàng ngày. Cẩn thận phân biệt với sentinel.
What is the definition of the word 'sentry'?
How is 'sentry' used in context?
Which word is most similar to 'sentry'?
What is the opposite of 'sentry'?
Can you think of a real-life context where someone might perform the role of a sentry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật