LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shirk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shirk Ý nghĩa của Từ

  • tránh làm điều gì đó mà người ta phải làm
  • lơ là trách nhiệm
  • trốn tránh nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
Illustration for this word

shirk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shirk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɜːk/
Mỹ /ʃɜrk/
Tiết
shirk

shirk Từ nguyên của Từ

Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'shurke', bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skirkr' có nghĩa là 'tránh'. Hãy tưởng tượng một người đang trốn sau bức tường, tránh nhiệm vụ của mình, điều này minh họa rõ ràng bản chất của việc trốn tránh trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

shirk là động từ có nghĩa cố ý né tránh một việc cần làm hoặc bỏ bê trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự tránh né có chủ ý chứ không phải chỉ quên. Được dùng trong bối cảnh chỉ trích ai đó né tránh nghĩa vụ. Nguồn gốc từ Middle English shurke, Old Norse skirkr.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với duties và responsibilities trong câu rõ ràng. 2) Phân biệt né tránh có chủ ý và quên sót. 3) Thường đi với words like duties, responsibilities, chores. 4) Trong văn viết trang trọng, tránh dùng shirk; hãy dùng evade/avoid. 5) Phát âm gần /ʃɜːrk/. 6) Lưu ý sắc thái phê phán khi dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shirk không chỉ là lười biếng; nó là né tránh có chủ ý.
  • Người học cho rằng chỉ áp dụng với công việc; không đúng.
  • Hiểu nhầm với bỏ qua sai sót nhỏ.
  • Không phải lúc nào cũng liên quan đến nghĩa vụ pháp lý hay đạo đức.
  • Ngữ cảnh có thể thay đổi mức độ phê phán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, shirk mang hàm ý tiêu cực về né tránh nhiệm vụ một cách cố ý. Người học cần phân biệt giữa né tránh có chủ đích và lười biếng đơn thuần, và nên dùng từ phù hợp cho văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: shirk duties, shirk responsibilities, shirk chores.
  • So sánh né tránh có chủ ý với quên lặt vặt.
  • Luyện tập ở văn cảnh trang trọng và thông thường.
  • Phát âm: /ˈʃɜːrk/.
  • Dùng từ đồng nghĩa như evade, avoid để mở rộng từ vựng.
  • Viết các tình huống ngắn để khắc sâu ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shirk'?

A.To dance
B.To avoid or neglect a duty or responsibility
C.To laugh loudly
D.To cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shirk' correctly?

A.She always shirks her work and never meets deadlines.
B.He enjoys shirking with his friends at the park.
C.The teacher shirked the students with a surprise quiz.
D.They shirked diligently on their project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shirk'?

A.Engage
B.Avoid
C.Laugh
D.Cook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shirk'?

A.Procrastinate
B.Fulfill
C.Dance
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might shirk their responsibilities?

A.He always takes on extra tasks to please his boss.
B.She diligently completes all her assignments before the deadline.
C.They frequently avoid their chores and shirk their responsibilities at home.
D.The team works together effectively to achieve their goals.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ