LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shortage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shortage Ý nghĩa của Từ

  • thiếu thốn một cái gì đó cần thiết
  • cung cấp không đủ
  • một tình huống mà có ít hơn thứ cần thiết
Illustration for this word

shortage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shortage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɔːtɪdʒ/
Mỹ /ˈʃɔrtɪdʒ/
Tiết
shortage

shortage Từ nguyên của Từ

shortage = ngắn + -age. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ ngắn + -age. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng về một nguồn cung thực phẩm ngắn, nơi mọi người tụ tập quanh một đĩa nhỏ để chia sẻ những gì ít ỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay lấy cái bánh cuối cùng, bàn tay di chuyển rồi dừng lại trước kệ trống. Trong không khí có cảm giác thiếu thớn và kế hoạch của tôi bị thay đổi. Tôi điều chỉnh bằng cách chọn một thứ khác, đẩy xe mua sắm tới lối đi kế. Khoảnh khắc nhỏ này dạy tôi giữ sẵn một sự dự trữ trong đầu và quyết định nhanh khi nguồn cung hụt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shortage là danh từ dùng để mô tả tình huống thiếu hụt nguồn lực để đáp ứng nhu cầu. Nó có thể áp dụng cho hàng hóa hữu hình như thực phẩm, nước uống hoặc thuốc, nhưng cũng có thể nói về nguồn lực trừu tượng như thời gian hoặc nhân sự. Thiếu hụt thường xảy ra do gián đoạn sản xuất, phân phối hoặc gia tăng nhu cầu. Trong tiếng Việt, người ta nói thiếu hụt hoặc khan hiếm và thường so sánh với mức bình thường hoặc đủ dùng. Từ này ám chỉ một mức thiếu hụt tạm thời hoặc liên tục, khiến người ta tiết kiệm, tìm kiếm các lựa chọn thay thế hoặc tăng nguồn cung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu các cụm từ chính: shortage of, một thiếu hụt toàn cầu/tạm thời, thiếu hụt phổ biến. Phân biệt shortage với lack và deficiency. Với danh từ không đếm được dùng a shortage of; với danh từ đếm được dùng shortages. Ưu tiên ngữ cảnh cụ thể. Lưu ý số nhiều trong tin tức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thiếu hụt không chỉ áp dụng cho hàng hóa mà còn cho dịch vụ.
  • Tất cả thiếu hụt đều là tạm thời.
  • Thiếu hụt không nhất thiết đồng nghĩa với mất hoàn toàn.
  • shortage và lack không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • shortage of và shortage for không có nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem shortage như thiếu hụt đơn thuần, bỏ qua yếu tố thời gian và giải pháp.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: shortage of + danh từ không đếm được.
  • So sánh shortage với lack và deficiency để nắm sắc thái.
  • Phân biệt ngữ cảnh hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực.
  • Xem tin tức để thấy cách dùng thực tế và tác động lên chính sách.
  • Luyện tập dạng số ít và số nhiều tùy loại thiếu hụt.
  • Dùng ví dụ cụ thể để giải thích nguyên nhân thiếu hụt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shortage'?

A.Too much of something
B.A lack of something
C.An increase in something
D.An abundance of something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shortage' correctly?

A.There is a surplus of food at the party.
B.There is an excess of water in the desert.
C.There is a shortage of food at the party.
D.There is a shortage of water in the desert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'shortage'?

A.Scarcity
B.Surplus
C.Abundance
D.Plenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'shortage'?

A.Overflow
B.Plenitude
C.Excess
D.Ample
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would one encounter a shortage?

A.During a food festival
B.During a natural disaster
C.In a school library
D.At a shopping mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ