shortage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shortage = ngắn + -age. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ ngắn + -age. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng về một nguồn cung thực phẩm ngắn, nơi mọi người tụ tập quanh một đĩa nhỏ để chia sẻ những gì ít ỏi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay lấy cái bánh cuối cùng, bàn tay di chuyển rồi dừng lại trước kệ trống. Trong không khí có cảm giác thiếu thớn và kế hoạch của tôi bị thay đổi. Tôi điều chỉnh bằng cách chọn một thứ khác, đẩy xe mua sắm tới lối đi kế. Khoảnh khắc nhỏ này dạy tôi giữ sẵn một sự dự trữ trong đầu và quyết định nhanh khi nguồn cung hụt.
Shortage là danh từ dùng để mô tả tình huống thiếu hụt nguồn lực để đáp ứng nhu cầu. Nó có thể áp dụng cho hàng hóa hữu hình như thực phẩm, nước uống hoặc thuốc, nhưng cũng có thể nói về nguồn lực trừu tượng như thời gian hoặc nhân sự. Thiếu hụt thường xảy ra do gián đoạn sản xuất, phân phối hoặc gia tăng nhu cầu. Trong tiếng Việt, người ta nói thiếu hụt hoặc khan hiếm và thường so sánh với mức bình thường hoặc đủ dùng. Từ này ám chỉ một mức thiếu hụt tạm thời hoặc liên tục, khiến người ta tiết kiệm, tìm kiếm các lựa chọn thay thế hoặc tăng nguồn cung.
Người học tiếng Việt thường xem shortage như thiếu hụt đơn thuần, bỏ qua yếu tố thời gian và giải pháp.
What is the meaning of 'shortage'?
Which sentence uses 'shortage' correctly?
What is a synonym for 'shortage'?
What is an antonym for 'shortage'?
In what real-life context would one encounter a shortage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật