sieve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: từ tiếng Anh cổ 'sife', liên quan đến tiếng Đức 'sieben'; nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'sive' → tiếng Pháp cổ 'sieve' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người làm vườn cẩn thận lọc đất để tìm các hạt giống hoàn hảo, mỗi hạt được đánh giá đều tiết lộ vẻ đẹp ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSieve là một chiếc rây có mắt lưới được dùng để tách chất rắn khỏi chất lỏng hoặc để lọc các hạt. Danh từ chỉ dụng cụ có lưới, dùng để rây bột, rửa trái cây hoặc lọc nước dùng. Động từ sieve có nghĩa là lọc qua rây, loại bỏ phần không mong muốn và tách các thành phần. Trong nghĩa bóng, sieve được dùng để rà soát dữ liệu hay chứng cứ để tìm ra phần liên quan. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sife, có quan hệ với các ngôn ngữ Đức và Pháp cổ. Hình ảnh nhớ: người làm vườn rải đất qua rây để tìm hạt tốt.
Người Việt có xu hướng nghĩ sieve là dụng cụ bếp. Nhấn mạnh ý nghĩa ẩn dụ khi rà soát dữ liệu và bằng chứng.
What is the definition of the word 'sieve'?
How is 'sieve' used in a sentence?
Which word is most similar to 'sieve'?
What is the opposite of 'sieve'?
Can you think of a real-life context for using 'sieve'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật