LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sieve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sieve Ý nghĩa của Từ

  • dụng cụ để phân tách các thành phần
  • lọc hoặc sàng
  • xem xét kỹ lưỡng
Illustration for this word

sieve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sieve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪv/
Mỹ /sɪv/
Tiết
sieve

sieve Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ tiếng Anh cổ 'sife', liên quan đến tiếng Đức 'sieben'; nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'sive' → tiếng Pháp cổ 'sieve' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người làm vườn cẩn thận lọc đất để tìm các hạt giống hoàn hảo, mỗi hạt được đánh giá đều tiết lộ vẻ đẹp ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sieve là một chiếc rây có mắt lưới được dùng để tách chất rắn khỏi chất lỏng hoặc để lọc các hạt. Danh từ chỉ dụng cụ có lưới, dùng để rây bột, rửa trái cây hoặc lọc nước dùng. Động từ sieve có nghĩa là lọc qua rây, loại bỏ phần không mong muốn và tách các thành phần. Trong nghĩa bóng, sieve được dùng để rà soát dữ liệu hay chứng cứ để tìm ra phần liên quan. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sife, có quan hệ với các ngôn ngữ Đức và Pháp cổ. Hình ảnh nhớ: người làm vườn rải đất qua rây để tìm hạt tốt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chọn kích thước lỗ lưới phù hợp cho từng công việc.
  • - Rửa sạch và phơi khô sau khi dùng để tránh gỉ.
  • - Lắc nhẹ thay vì ép mạnh.
  • - Rắc bột từ từ để tránh vón cục.
  • - Làm sạch bằng chất tẩy nhẹ và để khô.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một cái rây và một bộ lọc luôn là cùng một dụng cụ.
  • Rây chỉ dùng để mì ăn trên bếp, không áp dụng cho dữ liệu.
  • Lỗ lưới càng nhỏ càng tốt cho mọi thứ.
  • sieve và filter không có sự khác biệt ở mọi ngữ cảnh.
  • Rây sẽ loại bỏ mọi tạp chất chỉ với một lần lọc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ sieve là dụng cụ bếp. Nhấn mạnh ý nghĩa ẩn dụ khi rà soát dữ liệu và bằng chứng.

Mẹo Học

  • So sánh nghĩa danh từ và động từ trong ngữ cảnh.
  • Luyện tập sàng lọc dữ liệu bằng hình tượng (sieve through).
  • Nhớ nguồn gốc cổ để dễ ghi nhớ.
  • Sử dụng bài tập nhà bếp thực tế để củng cố ý nghĩa.
  • Chú ý các cụm từ như sift through.
  • Lưu ý sự khác biệt văn hóa trong dụng cụ nhà bếp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sieve'?

A.A method of cooking food
B.A tool for filtering or separating substances
C.A type of deep-water fish
D.An ancient writing system
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'sieve' used in a sentence?

A.The sieve collects all the rainwater into the bucket.
B.He decided to sieve the cake batter before baking.
C.She used a sieve to strain the pasta after boiling it.
D.They asked the chef to sieve the ingredients before mixing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sieve'?

A.Filter
B.Mix
C.Cook
D.Throw
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sieve'?

A.Combine
B.Separate
C.Divide
D.Strain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using 'sieve'?

A.When you need to wash vegetables thoroughly.
B.When working with flour for baking a cake.
C.When mixing colors in paints.
D.When sorting through papers for recycling.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ